Bài này thuộc khoá HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Phó từ 到底 (Rốt cuộc, cuối cùng thì).
Tìm hiểu từ ngữ trên mạng xã hội · 到底
Luyện tập phó từ 到底 qua tình huống Đại Vệ thắc mắc với Thầy Vương về nghĩa của một từ lóng trên mạng.
Understanding Social Media SlangLISTENING12 phút+15 XP12 thoại · 12 từ · 2 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/12
Giới thiệu
Phó từ 到底 (đến cùng, rốt cuộc) dùng trong câu hỏi để nhấn mạnh sự thắc mắc, truy vấn đến cùng sự thật.
Công thức:
S + 到底 + Đại từ nghi vấn / Cụm nghi vấn (A还是B / V不V)?
Phó từ 到底 (Rốt cuộc, cuối cùng thì)
副词 到底HSK34 quy tắc
到底 dùng trong câu hỏi để nhấn mạnh sự nghi vấn, thể hiện mong muốn biết rõ đáp án hoặc thái độ sốt ruột, tò mò.
到底dào dǐ
ADV
cuối cùng; rốt cuộc; khi tất cả đã được nói và làm
“你到底想吃什么?”
具体jù tǐ
ADJ
cụ thể; chi tiết; rõ ràng
“请说具体一点。”
结合jié hé
VERB
kết hợp; liên kết; tích hợp
“把学习结合工作。”
意思yì si
NOUN
ý tưởng; ý kiến; nghĩa
“这个词是什么意思?”
句子jù zi
NOUN
câu; lượng từ: 个 (gè)
“这个句子很长。”
可以kě yǐ
VERB
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
字典zì diǎn
NOUN
Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 词典 (cí diǎn), chứa mục từ cho từ gồm một hoặc nhiều chữ); (thông tục) từ điển; Lượng từ: 本 (běn)
“我用字典查这个字。”
常用cháng yòng
ADJ
được sử dụng phổ biến
“这个词很常用。”
有空儿yǒukòngr
OTHER
rảnh; có thời gian
“你明天有空儿吗?”
网络wǎng luò
NOUN
Internet
“这里的网络速度非常快。”
解释jiě shì
VERB
giải thích; giải nghĩa; diễn giải
“请你向大家解释一下这个问题。”
一般yī bān
ADJ
giống; bình thường; tàm tạm
“我和哥哥一般高。”
Tiến độ luyện tập…
+15 XP
1. LISTENING
Đại Vệ đã nhìn thấy từ mới ở đâu?
2. LISTENING
Thầy Vương giải thích từ ngữ cho Đại Vệ bằng cách nào?