……极了 — cực kỳ, hết sức
极了 đặt sau tính từ, nhấn mạnh mức độ rất cao. Mẫu này thiên về khẩu ngữ, cảm thán.
极了 là hậu tố đặt sau tính từ, diễn tả mức độ rất cao: “cực kỳ”, “hết sức”. Mẫu thường xuất hiện khi người nói muốn bộc lộ cảm xúc mạnh, nhận xét trực tiếp về sự vật, sự việc hoặc trạng thái.
Công thức lõi: S + Adj + 极了
Ví dụ, 好极了 nghĩa là “tốt cực kỳ”; 冷极了 nghĩa là “lạnh cực kỳ”. 极了 luôn đứng sau tính từ, không đặt trước tính từ và không tách rời tính từ.
Không dùng 很 hoặc 非常 cùng 极了 trong một cụm tính từ, vì đều biểu thị mức độ cao. Tránh mẫu như 很 + Adj + 极了. Chỉ chọn một cách nhấn mạnh mức độ.
So với 太……了, 极了 thường là lời cảm thán trực tiếp, hay dùng để khen hoặc diễn tả cảm xúc mạnh rõ ràng. 太……了 đôi khi có sắc thái than phiền tùy ngữ cảnh; 极了 tập trung vào mức độ cực cao của tính từ. Khi chỉ cần nói “rất”, không nhất thiết dùng 极了.
1. Đặt 极了 sau tính từ
Công thức: S + Adj + 极了
Dùng để nhấn mạnh tính chất hoặc trạng thái đạt mức rất cao. 极了 đứng ngay sau tính từ: 好极了、冷极了. Không đặt 极了 trước tính từ.
2. Không dùng 很 / 非常 cùng 极了
Công thức đúng: S + Adj + 极了
Không dùng: S + 很 + Adj + 极了 hoặc S + 非常 + Adj + 极了.
很、非常、极了 đều tăng mức độ. Dùng cùng nhau tạo trùng lặp. Muốn nhấn mạnh cực cao, chọn Adj + 极了.
3. Sắc thái khẩu ngữ, cảm thán
Công thức: S + Adj + 极了
Dùng nhiều trong lời nói, nhận xét trực tiếp, câu cảm thán. Phù hợp khi cảm xúc mạnh: khen điều gì rất tốt hoặc nói trạng thái rất rõ như lạnh, mệt.
4. Phân biệt với 太……了
Công thức: Adj + 极了
极了 nhấn mạnh mức độ cực cao, thường thiên về khen hoặc cảm xúc mạnh rõ ràng. 太……了 cũng nhấn mạnh, nhưng trong ngữ cảnh có thể mang ý than phiền. Không tự động thay mọi câu 太……了 bằng 极了.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (5)
Lo ngại trước rủi ro biến động thị trường chứng khoán · ……极了
HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe
Cảnh đẹp tuyệt vời · ……极了
HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe
Thu hút khán giả trẻ cho nghệ thuật tuồng cổ · ……极了
HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe
Dự án số hoá thư viện chữ nổi cho người khiếm thị · ……极了
HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe
Áp lực thuyết trình luận văn du học · 极了
HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe
