XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › 是……的: nhấn mạnh chi tiết việc đã xảy ra

是……的: nhấn mạnh chi tiết việc đã xảy ra

是……的 dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức hoặc chi tiết liên quan đến một việc đã xảy ra. Trọng tâm không nằm ở hành động, mà nằm ở thông tin được đặt giữa 是 và động từ.

HSK 5是……的(shì…de)

Cấu trúc 是……的 dùng khi người nói và người nghe đã biết hoặc có thể hiểu rằng hành động đã xảy ra. Người nói muốn làm rõ một chi tiết: xảy ra khi nào, ở đâu, bằng cách nào, từ đâu, cùng ai. Không dùng cấu trúc này để chỉ kế hoạch hoặc việc chưa xảy ra.

Công thức lõi:

S + 是 + thời gian/địa điểm/cách thức + V + 的

Ví dụ, trong câu có 去年, trọng tâm là thời gian; trong câu có 书店, trọng tâm là địa điểm. Động từ như 去、买、回家 chỉ nêu việc nền đã xảy ra.

Khẩu ngữ có thể bỏ 是, nhưng 的 cuối câu không được bỏ. Vì vậy, câu không có 是 vẫn có sắc thái nhấn mạnh chi tiết đã xảy ra.

Phân biệt với 了: 了 chủ yếu báo hành động đã hoàn thành. 是……的 không chỉ báo hoàn thành; nó yêu cầu người nói nhấn mạnh một chi tiết cụ thể. Không ghép 了 vào cuối mẫu này để thay cho 的.

1. Dùng cho việc đã xảy ra

Dùng với hành động đã hoàn thành hoặc sự việc thuộc quá khứ. Trọng tâm là chi tiết quanh hành động, không phải việc hành động có xảy ra hay không.

S + 是 + chi tiết + V + 的

Không dùng để nói dự định, kế hoạch hoặc việc tương lai.

2. Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức

Đặt thông tin cần nhấn mạnh sau 是: thời gian như 去年, địa điểm như 书店 hoặc 图书馆, cách thức như 和哥哥一起.

S + 是 + thời gian + V + 的

S + 是 + địa điểm + V + 的

S + 是 + cách thức + V + 的

3. Khẩu ngữ có thể lược bỏ 是

Trong khẩu ngữ, 是 có thể bỏ khi ngữ cảnh rõ. Tuy nhiên, 的 vẫn phải ở cuối câu.

S + thời gian/địa điểm/cách thức + V + 的

Không bỏ cả 是 và 的, vì câu sẽ mất sắc thái nhấn mạnh của mẫu này.

4. Phân biệt với 了

了 nói chung rằng hành động đã hoàn thành. 是……的 trả lời hoặc làm rõ chi tiết của việc đã xảy ra.

S + V + 了 — báo việc xong.

S + 是 + chi tiết + V + 的 — nhấn mạnh khi nào, ở đâu, bằng cách nào.

Không dùng 了 thay cho 的 trong cấu trúc 是……的.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/5

Bài học dùng chủ điểm này (5)

Kể lại chuyến đi Bắc Kinh · 是…的

HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Phỏng vấn học bổng nghiên cứu · 是……的

HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Xác thực văn bằng học thuật quốc tế · 是……的

HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Công bố bài báo nghiên cứu quốc tế · 是……的

HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Tranh chấp cổ phần sáng lập · 是……的

HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING