尽管…还是…: Mặc dù… vẫn…
尽管…还是… nêu một sự thật rồi nhấn mạnh hành động vẫn không thay đổi. 尽管 gần nghĩa 虽然 nhưng trang trọng hơn, thường gặp trong văn viết và phát biểu.
Ý nghĩa
Trong giáo trình XueHanYu (学汉语, Xué Hànyǔ), cấu trúc 尽管…还是… (jǐnguǎn… háishi…) diễn đạt quan hệ nhượng bộ: người nói thừa nhận một sự thật hoặc trở ngại, rồi cho biết hành động vẫn diễn ra, quyết định vẫn được giữ nguyên. Kết quả ở vế sau trái với điều người nghe thường dự đoán từ vế trước.
Công thức
尽管 + sự thật,S + 还是 + hành động không đổi
尽管 + S + trở ngại,S + 还是 + hành động không đổi
S là chủ ngữ. Vế đầu có thể nêu thời tiết, hoàn cảnh hoặc thái độ; vế sau nêu việc vẫn làm. 还是 (háishi) đứng trước cụm hành động, không đứng sau động từ.
Sắc thái sử dụng
尽管 (jǐnguǎn) gần nghĩa 虽然 (suīrán), nhưng có sắc thái trang trọng hơn, phù hợp văn viết và phát biểu. Đây là khác biệt về xu hướng sử dụng, không phải lệnh cấm dùng trong hội thoại.
Lỗi thường gặp của người Việt
Không ghép hai sự việc chỉ vì tiếng Việt có thể nối bằng “mặc dù”. Hai vế cần có quan hệ trái dự đoán. Không hiểu 还是 thành “hay là” trong mẫu này. Không thay 尽管 bằng 不管 (bùguǎn) một cách máy móc: mẫu đang học thừa nhận sự thật, còn mẫu thứ hai bao quát mọi khả năng. Khi hai vế khác chủ thể, cần nêu rõ chủ ngữ để tránh hiểu nhầm.
1. Thừa nhận sự thật; sắc thái trang trọng
Công thức: 尽管 + sự thật,S + 还是 + hành động.
尽管 (jǐnguǎn) gần nghĩa 虽然 (suīrán), nhưng trang trọng hơn; thường dùng trong văn viết, phát biểu. Dùng khi vế đầu là điều người nói thừa nhận đúng. Không dùng như một dấu hiệu giả định đơn thuần mang nghĩa “nếu”. Ví dụ 1 minh họa quan hệ này.
2. Hành động hoặc quyết định không đổi
Công thức: 尽管 + trở ngại,S + 还是 + cụm hành động.
还是 (háishi) nhấn mạnh việc vẫn làm dù có trở ngại hoặc lý do khiến người nghe dự đoán ngược lại. Đặt trước cụm hành động. Không hiểu là “hay là”; không dùng mẫu này để nối hai sự việc không có quan hệ nhượng bộ. Ví dụ 2–3 tập trung vào hành động không đổi.
3. Xác định rõ chủ ngữ của từng vế
Công thức: 尽管 + S₁ + sự thật,S₂ + 还是 + hành động.
Hai vế có thể cùng hoặc khác chủ ngữ. Dùng chủ ngữ tường minh khi cần xác định ai có thái độ, ai thực hiện hành động. Không tự hiểu chủ thể vế sau luôn giống vế trước; không lược bỏ nếu gây mơ hồ. Ví dụ 4–5 dùng hai chủ thể khác nhau.
4. Phân biệt sự thật với mọi khả năng
Nhượng bộ: 尽管 + sự thật,S + 还是 + hành động.
Bao quát khả năng: 不管 + thành phần nghi vấn hoặc các khả năng liệt kê,S + 还是 + hành động không đổi.
尽管 (jǐnguǎn) thừa nhận một hoàn cảnh cụ thể. 不管 (bùguǎn) mang nghĩa “bất kể”, cần thành phần biểu thị các khả năng trong cách dùng này; thành phần nghi vấn không nhất thiết là câu hỏi có dấu hỏi. Không thay hai marker cho nhau nếu muốn giữ nguyên nghĩa. Ví dụ 6 thừa nhận thái độ thực tế, không nói “bất kể có thích hay không”.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (4)
Dù mệt vẫn hoàn thành dự án · 尽管…还是…
HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe
Cải cách đào tạo liên ngành trong giáo dục đại học · 尽管…还是…
HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe
Thích nghi với quy chế phân loại rác thông minh · 尽管…还是…
HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe
Khắc phục chứng nghiện tin tức tiêu cực trực tuyến · 尽管…还是…
HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe