即使…也…: dù cho… cũng…
即使…也… biểu thị nhượng bộ giả định: dù tình huống ở vế đầu có xảy ra, kết quả ở vế sau vẫn không đổi. Không dùng mẫu này để thuật lại sự thật đã biết.
即使…也… dùng để nêu một tình huống giả định, chưa chắc đã xảy ra hoặc có thể không xảy ra. Người nói đặt tình huống đó ở vế có 即使, rồi dùng 也 để nhấn mạnh quyết định, kết quả hoặc thái độ ở vế sau vẫn giữ nguyên.
Công thức: S + 即使 + tình huống giả định,S + 也 + kết quả không đổi。
Vế sau thường là điều người nói muốn khẳng định mạnh: vẫn đi, vẫn làm, vẫn không thay đổi. 也 không mang nghĩa “cũng” thông thường; nó nhấn mạnh: dù điều kiện kia thế nào, kết quả này vẫn vậy.
Phân biệt: 即使…也… nói về giả định. 虽然…但是… nói về sự thật đã biết hoặc đã xảy ra. Không nói 即使…但是…; cũng không thay 也 bằng 但是 trong mẫu nhượng bộ giả định này.
Lỗi người Việt hay mắc: thấy “dù” là dùng ngay 虽然. Cần xét tình huống: nếu chưa chắc xảy ra, dùng 即使; nếu là sự thật, mới dùng 虽然. Không bỏ 也, vì câu mất phần nhấn mạnh kết quả không đổi.
1. 即使 nêu giả định
Công thức: 即使 + tình huống có thể xảy ra,…也….
Dùng khi vế đầu chưa được xác nhận là sự thật. Tình huống có thể xảy ra hoặc không xảy ra. Không dùng 即使 chỉ để kể một sự thật đã biết.
2. 也 giữ kết quả không đổi
Công thức: 即使 A,S + 也 + B。
也 nhấn mạnh B vẫn xảy ra, vẫn đúng hoặc vẫn được thực hiện dù A xảy ra. Vế sau là trọng tâm nhượng bộ. Không nên lược 也 trong câu mẫu cơ bản.
3. Không nhầm 虽然…但是…
Công thức đối chiếu: 即使 A,也 B khác 虽然 A,但是 B.
即使…也…: A là giả định. 虽然…但是…: A là sự thật đã biết. Không ghép 即使 A,但是 B.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (5)
Thúc đẩy dự án kiến trúc xanh đô thị · 即使…也…
HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe
Vận động viên phục hồi sau chấn thương · 即使…也…
HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe
Thảo luận bài báo khoa học · 即使…也…
HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe
Khắc phục hội chứng kẻ giả mạo nơi công sở · 即使…也…
HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe
Dù trời mưa cũng đi · 即使…也…
HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe