XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › 固然……但是…… — Cố nhiên… nhưng…

固然……但是…… — Cố nhiên… nhưng…

固然……但是…… dùng để thừa nhận mạnh mẽ một nhận định trước khi bổ sung giới hạn hoặc đưa ra góc nhìn khác. Mẫu này thường xuất hiện trong lập luận, nhận xét và phản biện.

HSK 7固然……但是……

Giới thiệu

固然 (gùrán) biểu thị người nói công nhận rằng nội dung ở vế trước đúng, có lý hoặc đáng được cân nhắc. Sau đó, 但是 (dànshì) dẫn ra một ý bổ sung, một giới hạn hoặc một góc nhìn khác quan trọng hơn đối với kết luận. Vì vậy, mẫu câu này không chỉ diễn tả hai sự việc trái ngược; nó còn thể hiện quá trình lập luận: thừa nhận trước, điều chỉnh sau.

Công thức

S + 固然 + điều được thừa nhận,但是 + ý kiến bổ sung hoặc điều chỉnh。

Chủ đề + 固然 + nhận định A,但是 + nhận định B。

Có thể đặt 固然 sau chủ ngữ hoặc chủ đề. 但是 thường đứng đầu vế thứ hai. Vế sau không nhất thiết phủ định hoàn toàn vế trước; nó có thể bổ sung một giới hạn, nêu khó khăn hoặc cho thấy lựa chọn cuối cùng của người nói.

So với 虽然……但是……, 固然……但是…… mang sắc thái thừa nhận mạnh hơn. Người nói chủ động công nhận giá trị của ý kiến A rồi mới phản biện. Vì thế, mẫu này hợp với nhận xét, tranh luận và văn nghị luận hơn hội thoại đơn giản.

Lỗi thường gặp của người Việt

Không hiểu 固然 là “đương nhiên” trong mọi tình huống. Không dùng mẫu này chỉ để kể hai sự việc nối tiếp. Cũng không nên dùng 固然 cho một sự thật hiển nhiên, tầm thường nếu câu không có mục đích lập luận. Vế sau phải tạo ra góc nhìn khác, giới hạn hoặc kết luận cần nhấn mạnh.

Thừa nhận trước, điều chỉnh sau

Công thức: S + 固然 + A,但是 + B。 A là điều người nói công nhận đúng hoặc có lý. B bổ sung giới hạn, khó khăn hoặc góc nhìn khác. Không hiểu B là sự phủ định bắt buộc đối với toàn bộ A.

Vị trí của 固然

Công thức: S + 固然 + vị ngữ A,但是 + vị ngữ B。 固然 thường đứng sau chủ ngữ hoặc chủ đề, ngay trước nội dung được thừa nhận. Không đặt 固然 tách khỏi vế A khiến quan hệ lập luận khó xác định.

Khác 虽然……但是……

Cả hai mẫu đều có hai vế tương phản. 虽然……但是…… chủ yếu nêu quan hệ nhượng bộ. 固然……但是…… nhấn mạnh rằng người nói thực sự công nhận A trước khi phản biện hoặc điều chỉnh. Dùng 固然 khi cần sắc thái lập luận rõ; không thay máy móc trong mọi câu nhượng bộ.

Chỉ dùng khi có điểm cần bàn luận

Công thức: Chủ đề đang được cân nhắc + 固然 + A,但是 + B。 A phải liên quan đến một lựa chọn, đánh giá hoặc quan điểm. Không dùng 固然 cho sự thật hiển nhiên, tầm thường nếu vế sau không đưa ra giới hạn hay kết luận có ý nghĩa.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/6

Bài học dùng chủ điểm này (5)

Giá rẻ thật, nhưng chất lượng cũng cần xem xét · 固然…但是…

HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Thuật toán và buồng vang thông tin · 固然……但是……

HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Kiểm soát rủi ro thanh khoản hệ thống ngân hàng trung ương · 固然……但是……

HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Chuẩn hóa lâm sàng Đông y khi xuất khẩu · 固然……但是……

HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Thách thức của máy tính lượng tử đối với hạ tầng mật mã quốc gia · 固然……但是……

HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING