Cấu trúc 无论…都…: bất luận… đều…
无论……都…… biểu thị kết quả không thay đổi dù điều kiện nào xảy ra. Cấu trúc mang sắc thái trang trọng hơn 不管……都……, thường gặp trong văn viết hoặc phát biểu chính thức.
Cấu trúc 无论……都…… dùng khi nhiều điều kiện hoặc khả năng khác nhau đều dẫn đến cùng một kết quả. 无论 có nghĩa là “bất luận, cho dù”, mang sắc thái trang trọng hơn 不管. Vì vậy, cấu trúc này thường xuất hiện trong văn viết, bài phát biểu hoặc cách diễn đạt nghiêm túc; trong hội thoại thông thường, 不管 tự nhiên hơn.
Công thức lõi:
无论 + câu nghi vấn/liệt kê,S + 都 + kết quả
Vế sau 无论 phải thể hiện phạm vi chưa xác định hoặc nhiều khả năng, thường có từ nghi vấn như 什么、哪儿、几、多、怎么、是否; cũng có thể là một phép liệt kê. Từ nghi vấn ở đây không dùng để hỏi, mà mang nghĩa khái quát: “bất cứ gì”, “bất cứ đâu”, “dù bao nhiêu”.
Ở vế kết quả, 都 là dấu hiệu bắt buộc, đặt trước động từ, tính từ, động từ năng nguyện hoặc từ phủ định. Không nên bỏ 都, dù ý nghĩa của câu vẫn có thể đoán được. Lỗi người Việt thường gặp: dùng 无论 với một điều kiện đã xác định; hiểu từ nghi vấn thành câu hỏi trực tiếp; đặt 都 trước chủ ngữ; hoặc bỏ 都 khi dịch từ tiếng Việt.
Cấu trúc cơ bản
Dùng mẫu 无论 + câu nghi vấn/liệt kê,S + 都 + kết quả. Mọi khả năng nêu ở vế 无论 đều dẫn đến một kết quả không đổi. Không dùng 无论 nếu người nói chỉ nêu một sự việc cụ thể, đã xác định và không có ý bao quát.
Điều kiện của vế 无论
Vế 无论 cần có tính nghi vấn hoặc liệt kê. Có thể dùng 什么、哪儿、几、多、怎么、是否. Những từ này không tạo câu hỏi trực tiếp; chúng biểu thị phạm vi không giới hạn. Cách dùng này về cơ bản giống 不管……都…….
Vị trí bắt buộc của 都
都 phải xuất hiện trong vế kết quả: S + 都 + động từ/tính từ. Nếu có 会、能、别、不 hoặc thành phần tương tự, 都 đứng trước thành phần đó. Không đặt 都 trước chủ ngữ của vế kết quả; không tùy ý lược bỏ 都.
Sắc thái trang trọng
无论……都…… trang trọng hơn 不管……都……, thích hợp với văn viết, bài phát biểu hoặc lời trình bày nghiêm túc. Trong hội thoại đời thường, hai cấu trúc có điều kiện ngữ pháp giống nhau, nhưng 不管 thường gần gũi hơn.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (4)
Cải cách đào tạo liên ngành bậc đại học · 无论…都…
HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe
Dù kết quả thế nào cũng đã cố hết sức · 无论…都…
HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe
Đào tạo kỹ năng số xuyên biên giới · 无论……都……
HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe
Chính sách kiểm soát ô nhiễm vi nhựa trong nguồn nước công cộng · 无论……都……
HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe
