XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › 以…为… — Lấy… làm…

以…为… — Lấy… làm…

Cấu trúc 以……为…… dùng để xác lập một đối tượng làm trung tâm, mục tiêu, tiêu chuẩn hoặc vai trò. Cấu trúc mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn bản báo chí, học thuật và cách trình bày chính thức.

HSK 7以……为……

Giới thiệu

以……为…… biểu thị việc lấy hoặc coi N1 là N2. Người nói không miêu tả một hành động xử lý cụ thể, mà xác lập vai trò, vị trí, tiêu chuẩn hoặc quan điểm dành cho N1. Cấu trúc này mang tính khái quát, trang trọng; thường xuất hiện trong văn bản báo chí, học thuật, giới thiệu tổ chức hoặc phát biểu chính thức. Trong khẩu ngữ hằng ngày, người Trung Quốc thường chọn cách nói trực tiếp hơn.

Công thức

S + 以 + N1 + 为 + N2

Trong đó, N1 là đối tượng được lấy làm căn cứ; N2 là vai trò, mục tiêu, tiêu chuẩn hoặc trung tâm được xác lập cho N1. Ví dụ, trong 以客户为中心, 客户 là đối tượng được đặt vào vị trí trung tâm.

Dạng phủ định thường đặt 不 trước 以:

S + 不 + 以 + N1 + 为 + N2

Lỗi thường gặp của người Việt

Không đảo thành 以中心为客户 khi muốn nói “lấy khách hàng làm trung tâm”. N1 phải là đối tượng được xác lập; N2 phải là vai trò hoặc tiêu chuẩn. Không dùng 以……为…… để diễn tả thao tác cụ thể lên đồ vật. 把 nhấn mạnh đối tượng chịu một hành động xử lý; 以……为…… nhấn mạnh cách xác định vai trò hoặc quan điểm. Ngoài ra, không nên lạm dụng cấu trúc này trong mọi cuộc trò chuyện gia đình vì sắc thái của nó khá trang trọng.

Cấu trúc cơ bản

S + 以 + N1 + 为 + N2

Dùng khi chủ thể lấy hoặc coi N1 là N2. N1 đứng sau 以; N2 đứng sau 为. Không đảo vị trí hai thành phần nếu ý nghĩa cần giữ nguyên.

N2 chỉ vai trò hoặc căn cứ

N2 thường là vai trò, trung tâm, mục tiêu hoặc tiêu chuẩn mà N1 được xác lập vào. Các kết hợp điển hình gồm 以 + N + 为中心, 以 + N + 为目标, 以 + N + 为标准. Không dùng N2 như một hành động xử lý cụ thể.

Sắc thái trang trọng

以……为…… thường dùng trong báo chí, học thuật, giới thiệu nhà trường, bệnh viện, cửa hàng hoặc cách làm chính thức. Trong khẩu ngữ đời thường, cấu trúc vẫn có thể xuất hiện nhưng ít tự nhiên hơn cách nói trực tiếp.

Phủ định với 不

Công thức: S + 不 + 以 + N1 + 为 + N2. 不 đặt trước 以 để phủ định việc chọn N1 làm mục tiêu, tiêu chuẩn hoặc trung tâm. Không đặt 不 giữa 以 và N1.

Phân biệt với 把

以……为…… dùng để xác định vai trò, tiêu chuẩn hoặc quan điểm. 把 dùng khi một đối tượng chịu hành động xử lý cụ thể. Vì vậy, câu nêu “lấy chất lượng làm tiêu chuẩn” dùng 以……为……; không thay bằng 把.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/6

Bài học dùng chủ điểm này (5)

Xây dựng văn hoá công ty · 以…为…

HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Bảo tồn di sản đô thị · 以…为…

HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Tranh luận đức trị và pháp trị trong quản trị công xã hội hiện đại · 以…为…

HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Khung pháp lý công nghệ sinh học · 以…为…

HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Chính sách thu hút nhân tài khoa học công nghệ trở về nước · 以……为……

HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING