与其…不如… — Thà… còn hơn…
Cấu trúc 与其…不如… đặt hai phương án cạnh nhau, sau đó chọn phương án đứng sau 不如 vì hợp lý hoặc tốt hơn. Cấu trúc thường dùng để nêu lựa chọn, lời khuyên, đề xuất thay thế.
Cấu trúc 与其…不如… dùng khi người nói cân nhắc hai phương án. Phương án sau 与其 bị xem là kém phù hợp hơn; phương án sau 不如 là lựa chọn được đề xuất. Hai vế phải cùng nói về một tình huống hoặc một mục tiêu để việc so sánh có ý nghĩa.
Công thức lõi:
S + 与其 + phương án kém hơn,不如 + phương án được chọn
Khi chủ thể của hai phương án giống nhau, chủ thể thường đặt trước 与其. Nếu ngữ cảnh đã rõ, có thể lược chủ thể. Cấu trúc này không chỉ diễn tả sở thích cá nhân mà còn có thể đưa ra lời khuyên thực tế: thay vì làm việc A, nên làm việc B.
Cần phân biệt với 宁可…也不…. Mẫu này nhấn mạnh việc chấp nhận một điều bất lợi để nhất quyết tránh một điều khác. Ngược lại, 与其…不如… thiên về so sánh rồi đề xuất một phương án thay thế tốt hơn, thuận tiện hơn hoặc đáng chọn hơn.
不如 cũng có thể đứng độc lập trong phép so sánh đơn giản. Tuy nhiên, trọng tâm bài này là cặp đầy đủ 与其…不如…. Người học Việt thường dịch từng chữ, đảo hai phương án hoặc hiểu rằng vế trước tốt hơn. Cần nhớ: lựa chọn được khuyên dùng luôn nằm sau 不如.
Hai phương án, chọn phương án sau
Công thức: S + 与其 + A,不如 + B
A là phương án kém phù hợp hơn. B là phương án người nói cho rằng tốt hơn hoặc nên chọn. Không dùng cấu trúc này khi câu chỉ nêu một hành động, không có phương án thay thế.
Chủ thể chung đặt trước 与其
Công thức: S + 与其 + V1,不如 + V2
Khi cùng một người thực hiện cả hai hành động, đặt chủ thể trước 与其 để tránh lặp. Có thể bỏ chủ thể khi người nghe đã biết rõ đang nói về ai.
Dùng để đưa ra đề xuất thay thế
Công thức: 与其 + cách làm hiện tại,不如 + cách làm được đề xuất
Cấu trúc thường mang sắc thái khuyên chọn một cách làm khác. Khác 宁可…也不…, mẫu này không nhấn mạnh sự hy sinh hoặc quyết tâm tránh điều tệ; trọng tâm là phương án thay thế tốt hơn.
不如 độc lập và cặp đầy đủ
不如 có thể đứng riêng khi chỉ so sánh đơn giản. Tuy nhiên, khi muốn trình bày rõ hai lựa chọn đối lập, dùng đủ cặp 与其 + A,不如 + B. Không đảo thành phương án muốn chọn đứng sau 与其.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (3)
Thà tự làm còn hơn chờ đợi · 与其…不如…
HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe
Số hóa phục dựng phế tích kiến trúc cổ · 与其…不如…
HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe
Đàm phán khí hậu quốc tế · 与其…不如…
HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe