XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › 除非…否则… — Trừ phi… nếu không thì…

除非…否则… — Trừ phi… nếu không thì…

Mẫu câu nêu một điều kiện duy nhất để tránh kết quả xấu. Vế 否则 luôn nêu hệ quả không mong muốn khi điều kiện không được đáp ứng.

HSK 8除非……否则……

除非……否则…… dùng để nhấn mạnh: chỉ có một điều kiện duy nhất mới tránh được kết quả xấu. Vế đầu nêu điều kiện cần thiết bằng 除非; vế sau dùng 否则 nêu hậu quả xảy ra nếu điều kiện ấy không có.

Công thức lõi: S + 除非 + điều kiện duy nhất,否则 + kết quả không mong muốn.

Không dùng mẫu này khi có nhiều cách đều giải quyết được sự việc, vì 除非 nhấn mạnh tính duy nhất. 否则 nghĩa là “nếu không thì”, không dùng để dẫn tới kết quả tốt, trung tính hoặc một hành động tự chọn. Khi muốn nhấn mạnh thẳng điều kiện phủ định, có thể dùng 除非 + S + 不/没 + V,S + kết quả; lúc này có thể không cần 否则.

Lỗi người Việt thường gặp: dùng 否则 cho kết quả tích cực; hiểu 除非 như “nếu”; bỏ mất tính “chỉ có cách này”; hoặc đặt 不 sai chỗ. Hãy kiểm tra: nếu điều kiện sau 除非 không xảy ra, kết quả sau 否则 có phải là điều không mong muốn không?

1. Điều kiện duy nhất

除非 + điều kiện,否则 + kết quả xấu.

Dùng khi điều kiện sau 除非 là cách duy nhất tránh hậu quả ở vế 否则. Không dùng nếu còn nhiều điều kiện khác cũng có thể tránh hậu quả.

2. 否则 nêu hậu quả xấu

否则 + kết quả không mong muốn.

否则 = “nếu không thì”. Vế này phải là hậu quả người nói không muốn xảy ra, như không thể đi học, không thể nghỉ ngơi. Không dùng 否则 để nêu kết quả tốt hoặc lời đề nghị.

3. Vị trí hai vế

除非 + điều kiện,否则 + kết quả.

Đặt điều kiện trước, hậu quả sau. Hai vế thường ngăn bằng dấu phẩy. Không đổi 否则 thành một từ chỉ điều kiện thông thường.

4. Điều kiện phủ định trực tiếp

除非 + S + 不/没 + V,S + kết quả.

Dùng khi cần nhấn mạnh điều kiện có phủ định. Có thể không dùng 否则. 不 dùng cho việc chưa xảy ra, thói quen; 没 dùng cho việc đã không xảy ra.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/5

Bài học dùng chủ điểm này (4)

Quy định phòng thí nghiệm · 除非…否则…

HSK 8 — Chuyên sâu · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Bế tắc điều khoản thâu tóm xuyên biên giới · 除非…否则…

HSK 8 — Chuyên sâu · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Đàm phán công ước khai thác khoáng sản đáy biển sâu · 除非…否则…

HSK 8 — Chuyên sâu · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Bế tắc cơ chế phúc thẩm giải quyết tranh chấp thuế quan · 除非…否则…

HSK 8 — Chuyên sâu · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING