Bài này thuộc khoá HSK 8 — Chuyên sâu, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm 除非…否则… — Trừ phi… nếu không thì….

Quy định phòng thí nghiệm · 除非…否则…
Luyện 除非…否则… qua việc nhắc nhở quy định an toàn.
除非…否则… — unless… otherwise…LISTENING12 phút+15 XP16 thoại · 12 từ · 2 bài tập
Giới thiệu
Trước cửa phòng thí nghiệm, Đại Vệ muốn vào làm thêm một thí nghiệm nhỏ. Thầy Vương nhắc điều kiện vào phòng và hướng dẫn xin phép để bảo đảm an toàn.
Công thức: 除非 + điều kiện cần, 否则 + S + hậu quả nếu không đáp ứng.
除非…否则… — Trừ phi… nếu không thì…
除非……否则……HSK84 quy tắc
Mẫu câu nêu một điều kiện duy nhất để tránh kết quả xấu. Vế 否则 luôn nêu hệ quả không mong muốn khi điều kiện không được đáp ứng.
thẩm tra phê duyệt; xét duyệt
lược bỏ; rút gọn; lược bớt
gây khó dễ cho ai; cố tình làm cho khó khăn; Phát âm Đài Loan [diāo nán]
“面试官提出的问题意在考核应变能力,并非故意刁难求职者。”
phải; cần; phải chắc chắn
“请各位学员务必于今晚八点前提交王老师布置的作业。”
đối chiếu; so sánh; đặt cạnh nhau để so sánh (như văn bản song song)
“翻译完毕后,我们要把译文和原文仔细对照以避免疏漏。”
có mục đích là; được dự định để; nhằm để (làm gì đó)
“该项国际学术研讨会旨在促进各国学者在人工智能领域的深入交流。”
mối nguy tiềm ẩn; hiểm họa tiềm tàng
(mang) trên người; (mang) theo bên mình
“乘坐公共交通工具时,请务必妥善保管好随身物品。”
kiểm tra và xác minh; xác nhận thực nghiệm; xác thực (một lý thuyết)
dụng cụ; thiết bị; lượng từ: 台 (tái)
Đại Vệ phải đáp ứng điều kiện nào mới được vào phòng thí nghiệm?
Thầy Vương hướng dẫn Đại Vệ làm gì tiếp theo?