鉴于: xét thấy, xét bởi
鉴于 đứng đầu câu, nêu tình hình hoặc căn cứ khách quan. Vế sau nêu quyết định, biện pháp cụ thể; sắc thái hành chính, trang trọng.
Giới thiệu
鉴于 (jiàn yú) nghĩa là “xét thấy”, “xét bởi”. Từ này thường mở đầu câu trong thông báo, báo cáo, văn bản hành chính. Sau 鉴于 là một tình hình hoặc căn cứ khách quan. Vế sau phải nêu quyết định, đề nghị, biện pháp cụ thể.
Công thức
鉴于 + tình hình/căn cứ,(S) + quyết định/biện pháp
鉴于 không chỉ đơn giản nêu nguyên nhân. Nó gắn nguyên nhân với hành động xử lý phía sau. Khác 由于 (yóu yú), 由于 dùng rộng hơn để nêu nguyên nhân trong cả nói và viết; 鉴于 nhấn mạnh cơ sở để đưa ra quyết định. Vì vậy, không dùng 鉴于 cho mọi câu nguyên nhân thông thường. Khẩu ngữ thường dùng 由于 hoặc cách diễn đạt đơn giản hơn. Trong văn bản trang trọng, 鉴于 làm rõ căn cứ trước khi nêu phương án.
1. 鉴于 đứng đầu câu
Công thức: 鉴于 + tình hình/căn cứ,S + quyết định/biện pháp. 鉴于 thường đứng trước dấu phẩy, mở phần căn cứ. Không đặt căn cứ sau quyết định trong mẫu trọng tâm này.
2. Sau 鉴于 là tình hình hoặc căn cứ khách quan
Phần sau 鉴于 phải là sự việc, tình trạng hoặc căn cứ có thể làm nền cho hành động: thời tiết, thời gian, tình hình học tập, công việc. Không dùng 鉴于 để mở một cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân đơn thuần.
3. Vế sau phải có quyết định hoặc biện pháp
鉴于 luôn hướng tới một hành động xử lý cụ thể: quyết định không làm, tạm dừng, đi trước, nghỉ hoặc thay đổi kế hoạch. Chỉ nêu nguyên nhân mà không có hành động phía sau là thiếu mẫu câu.
4. Sắc thái trang trọng
鉴于 phổ biến trong văn bản hành chính, báo cáo chính thức, thông báo. Khẩu ngữ hiếm dùng. 由于 cũng nêu nguyên nhân nhưng phổ biến hơn và không bắt buộc gắn với một quyết định hoặc biện pháp cụ thể.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (4)
Xét thấy tình hình khẩn cấp, quyết định họp ngay · 鉴于
HSK 8 — Chuyên sâu · Ngữ pháp & luyện nghe
Đánh giá lộ trình trung hòa carbon · 鉴于
HSK 8 — Chuyên sâu · Ngữ pháp & luyện nghe
Thẩm định cơ chế thanh toán bù trừ tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương đa biên · 鉴于
HSK 8 — Chuyên sâu · Ngữ pháp & luyện nghe
Quy chế luân chuyển dữ liệu xuyên biên giới trong kinh tế số · 鉴于
HSK 8 — Chuyên sâu · Ngữ pháp & luyện nghe
