XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › 与此同时 (yǔ cǐ tóng shí) — cùng lúc đó, đồng thời

与此同时 (yǔ cǐ tóng shí) — cùng lúc đó, đồng thời

与此同时 nối hai sự việc diễn ra song song về thời gian. Cấu trúc mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết, tin tức và báo cáo.

HSK 8与此同时

Giới thiệu

与此同时 (yǔ cǐ tóng shí) nghĩa là “cùng lúc đó”, “đồng thời”. Từ nối này liên kết hai sự việc độc lập nhưng diễn ra trong cùng một khoảng thời gian. Người nói hoặc người viết nêu sự việc A trước, sau đó đặt 与此同时 ở đầu câu thứ hai để chuyển sang sự việc B.

Công thức

Sự việc A。与此同时,S + V + O。

S + V + O。与此同时,S + 也 + V + O。

Hai sự việc có thể do hai chủ thể khác nhau thực hiện. Chúng không cần hoàn toàn giống nhau, nhưng phải có quan hệ song song về thời gian. 与此同时 mang sắc thái trang trọng, phù hợp với văn viết, tin tức, báo cáo hoặc lời tường thuật có tổ chức.

So với 同时, 与此同时 trang trọng hơn và thường mở đầu câu thứ hai. 同时 ngắn gọn hơn, có thể dùng trong cả khẩu ngữ lẫn văn viết và có vị trí linh hoạt hơn.

Lỗi thường gặp

Người Việt thường dùng 与此同时 cho hai hành động xảy ra trước sau. Cách dùng này sai vì cấu trúc chỉ nhấn mạnh sự đồng thời, không biểu thị trình tự như 先 hoặc 再. Lỗi khác là đặt 与此同时 giữa chủ ngữ và động từ theo cách dùng của 同时. Trong bài này, cần đặt nó ở đầu câu thứ hai, sau dấu chấm hoặc dấu phẩy phân cách hai sự việc.

Nối hai sự việc song song về thời gian

Công thức: Sự việc A。与此同时,Sự việc B。

Dùng khi sự việc B diễn ra trong cùng thời gian với sự việc A. Hai vế có thể có chủ thể và hành động khác nhau. Không dùng nếu A kết thúc rồi B mới bắt đầu.

Thường mở đầu câu thứ hai

Công thức: S + V。与此同时,S + V。

与此同时 thường đứng đầu câu thứ hai, sau dấu chấm; cũng có thể theo sau dấu phẩy khi hai vế được viết chung. Không đặt nó giữa chủ ngữ và động từ trong mẫu trọng tâm của bài.

Sắc thái trang trọng, thiên về văn viết

Công thức: Sự việc A。与此同时,sự việc B。

Dùng trong tin tức, báo cáo và lời tường thuật trang trọng khi cần trình bày nhiều sự việc đang xảy ra cùng lúc. Trong hội thoại đời thường ngắn, 同时 tự nhiên và gọn hơn.

Phân biệt 与此同时 và 同时

Công thức đối chiếu: A。与此同时,B。 / S + 同时 + V。

与此同时 trang trọng hơn, nối hai sự việc và đứng đầu câu thứ hai. 同时 linh hoạt hơn, dùng được trong khẩu ngữ và có thể đứng trước động từ. Không thay 与此同时 bằng từ biểu thị trình tự như 先 hoặc 再.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/6

Bài học dùng chủ điểm này (3)

Doanh số tăng, đồng thời chi phí cũng tăng · 与此同时

HSK 8 — Chuyên sâu · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Điều chỉnh chiến lược kiểm dịch y tế cộng đồng · 与此同时

HSK 8 — Chuyên sâu · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Khủng hoảng niềm tin từ Deepfake · 与此同时

HSK 8 — Chuyên sâu · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING