XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › Cấu trúc tăng dần 越来越 và tương quan 越…越…

Cấu trúc tăng dần 越来越 và tương quan 越…越…

Hướng dẫn biểu thị mức độ tăng dần theo thời gian với 越来越 và biểu thị mối quan hệ tương quan biến đổi giữa hai vế với 越…越….

HSK 8越来越 与 越…越…

Trong tiếng Trung, khi muốn diễn tả sự thay đổi mức độ tăng dần theo thời gian hoặc sự tương quan giữa hai hành động, chúng ta sử dụng hai cấu trúc quan trọng là 越来越 và 越…越….

1. Cấu trúc 越来越 (Ngày càng...)

Cấu trúc này biểu thị tính chất hoặc hành động của một chủ ngữ đang tăng dần theo thời gian.

Chủ ngữ + 越来越 + Tính từ / Động từ tâm lý

Ví dụ: 北京越来越冷了。(Bắc Kinh ngày càng lạnh rồi.)

2. Cấu trúc 越…越… (Càng... càng...)

Cấu trúc này biểu thị mối quan hệ tương quan giữa hai vế. Vế sau biến đổi tăng hoặc giảm phụ thuộc vào vế trước.

A + 越 + V1/Adj1,B + 越 + V2/Adj2

Ví dụ: 东西越多越好。(Đồ vật càng nhiều càng tốt.)

3. Lỗi thường gặp của người Việt

Người học Việt Nam hay có thói quen chèn phó từ chỉ mức độ như 很 (rất) hoặc 非常 (phi thường) vào sau 越来越. Bản thân 越来越 đã mang ý nghĩa tăng dần mức độ, do đó tuyệt đối không thêm phó từ chỉ mức độ phía sau.

  • Sai: 天气越来越很冷 (X)
  • Đúng: 北京越来越冷了 (O)

Cấu trúc 越来越 + Adj/V (Mức độ tăng dần)

Dùng để diễn tả một đặc điểm, trạng thái hoặc cảm xúc của chủ ngữ tăng dần theo thời gian.

Công thức: S + 越来越 + Adj / V (tâm lý)

Cấu trúc 越…越… (Tương quan hai vế)

Dùng để diễn tả sự thay đổi ở vế sau dựa trên sự thay đổi ở vế trước (nguyên nhân - kết quả hoặc sự tăng tiến).

Công thức: Vế 1 (越 + VP1) + Vế 2 (越 + VP2)

Không kết hợp 越来越 với phó từ chỉ mức độ

Tuyệt đối không dùng 很, 非常 ngay sau 越来越 vì 越来越 đã tự mang hàm ý mức độ cao dần.

Cấm: 越来越 + 很 / 非常 + Adj

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/5

Bài học dùng chủ điểm này (3)

Đột phá phản ứng nhiệt hạch nhân tạo · 越…越…

HSK 8 — Chuyên sâu · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Nhận xét xu hướng công việc · 越来越 / 越…越…

HSK 8 — Chuyên sâu · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Đánh giá hiệu quả thị trường giao dịch tín chỉ carbon · 越来越

HSK 8 — Chuyên sâu · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING