Bài này thuộc khoá HSK 8 — Chuyên sâu, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Cấu trúc tăng dần 越来越 và tương quan 越…越….
Đột phá phản ứng nhiệt hạch nhân tạo · 越…越…
Luyện cấu trúc tương quan 越…越… qua trao đổi về tiến độ nghiên cứu năng lượng nhiệt hạch và rào cản kỹ thuật.
Breakthrough in Fusion Energy ResearchLISTENING12 phút+15 XP16 thoại · 12 từ · 2 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/16
Giới thiệu
Trong bài này, chúng ta sẽ học cách sử dụng cấu trúc 越…越… (càng... càng...) để diễn tả sự thay đổi tương quan giữa hai yếu tố. Cấu trúc: S + 越 + Adj/V1 + 越 + Adj/V2.
Cấu trúc tăng dần 越来越 và tương quan 越…越…
越来越 与 越…越…HSK83 quy tắc
Hướng dẫn biểu thị mức độ tăng dần theo thời gian với 越来越 và biểu thị mối quan hệ tương quan biến đổi giữa hai vế với 越…越….
前沿qián yán
NOUN
(quân sự) vị trí tiền tiêu; tiên tiến; hàng đầu; mũi nhọn
“这所大学的研究团队长期致力于人工智能前沿领域的探索与创新。”
堪称kān chēng
VERB
có thể được coi là; có thể nói là
“这部小说结构严谨,堪称当代文学的典范。”
奇迹qí jì
NOUN
phép màu; kỳ diệu; điều kỳ diệu
“医生说他的康复简直是一个奇迹。”
瓶颈píng jǐng
NOUN
cổ chai; (nghĩa bóng) nút thắt cổ chai; vấn đề cản trở tiến độ
“研发团队正全力攻克技术瓶颈,以确保项目按时交付。”
精确jīng què
ADJ
chính xác
“实验中必须保持精确的数据记录,以确保结果可靠。”
里程碑lǐ chéng bēi
NOUN
cột mốc
“该项技术的成功研发,是公司发展史上的重要里程碑。”
辐射fú shè
VERB
bức xạ
“这家企业研发的新技术正向周边城市辐射。”
划时代huà shí dài
OTHER
mang tính thời đại
“这项技术的出现是划时代的进步。”
刷新shuā xīn
VERB
phá (kỷ lục); làm mới; tân trang
“他在本次比赛中以优异成绩刷新了全国纪录。”
损伤sǔn shāng
VERB
làm hại; hư hỏng; tổn thương
“长期使用手机会损伤视力,建议每隔一小时让眼睛休息几分钟。”
攻关gōng guān
VERB
tấn công cửa ải chiến lược; nghĩa bóng: giải quyết vấn đề then chốt
“科研团队正针对芯片技术难题进行攻关。”
曙光shǔ guāng
NOUN
ánh sáng đầu tiên của bình minh; (nghĩa bóng) tia hy vọng sau thời kỳ tăm tối; một khởi đầu mới
“经过多次测试,项目终于看到了胜利的曙光。”
Tiến độ luyện tập…
+15 XP
1. LISTENING
Tiểu Mỹ nghĩ gì về việc kiểm soát từ trường?
2. LISTENING
Theo đoạn hội thoại, điều gì giúp thu hẹp khoảng cách thương mại hóa?