……之余 — ngoài lúc…, sau khi…
……之余 chỉ khoảng thời gian còn lại ngoài một hoạt động chính. Mẫu có sắc thái văn viết, trang trọng.
……之余 dùng để nêu việc chính trước, rồi bổ sung một hoạt động khác được làm trong thời gian rảnh còn lại. Mẫu này thường gặp trong văn viết, giới thiệu bản thân, bài viết học tập hoặc ngữ cảnh trang trọng.
S + 工作/学习 + 之余,+ hoạt động khác
Phần trước 之余 phải là hoạt động chính hoặc trạng thái chiếm thời gian, như 工作、学习、上课。Phần sau nói việc làm thêm trong khoảng thời gian còn lại, như 休息、上网、买书。
Không dùng ……之余 chỉ một thời điểm đơn lẻ. Không hiểu là “ngay sau khi làm xong”; nếu cần nhấn mạnh trình tự trước–sau, dùng 之后 phù hợp hơn. So với 的时候, ……之余 nhấn mạnh thời gian rảnh ngoài việc chính và mang phong cách trang trọng hơn.
Lỗi thường gặp: đặt hoạt động phụ trước 之余; dùng ……之余 khi hai việc xảy ra đúng cùng lúc; dịch máy móc thành “sau khi”. Hãy xác định rõ việc chính, rồi thêm việc làm trong lúc rảnh.
1. Cấu trúc cơ bản
V/cụm hoạt động chính + 之余,+ S + hoạt động khác
……之余 đứng sau hoạt động chính. Mệnh đề sau nêu việc được làm trong thời gian rảnh còn lại.
2. Phần trước 之余 là việc chính
Thường dùng sau 工作、学习 hoặc cụm hoạt động như 上课、吃饭。
Không đặt một sự vật, địa điểm hoặc thời điểm đơn lẻ trước 之余.
3. Phần sau là hoạt động bổ sung
Sau dấu phẩy thường là hoạt động khác như 休息、听中文、上网、买书.
Không dùng để chỉ hành động chính tiếp tục lặp lại mà không có ý “ngoài lúc…”.
4. Sắc thái văn viết
……之余 trang trọng hơn 的时候 và không chỉ trình tự đơn thuần như 之后。
Dùng khi muốn nhấn mạnh: ngoài thời gian dành cho việc chính, vẫn có thời gian làm việc khác.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (3)
Ngoài giờ làm còn có một sở thích riêng · ……之余
HSK 8 — Chuyên sâu · Ngữ pháp & luyện nghe
Định hình văn hóa doanh nghiệp thời làm việc từ xa · ……之余
HSK 8 — Chuyên sâu · Ngữ pháp & luyện nghe
Nghiên cứu văn tự giáp cốt và điền dã dân tộc học học thuật · ……之余
HSK 8 — Chuyên sâu · Ngữ pháp & luyện nghe