XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › 何况 — huống chi, huống hồ

何况 — huống chi, huống hồ

何况 dùng để tăng tiến lập luận: trường hợp trước đã đúng, trường hợp sau càng chắc chắn đúng hơn. Cấu trúc thường đi với 连…都/也…, sắc thái trang trọng, thiên về phản biện và thuyết phục.

HSK 9何况

Cách dùng

何况 (hé kuàng) đứng trước đối tượng hoặc tình huống có mức độ thấp hơn, nhằm nhấn mạnh kết luận. Vế trước thường nêu trường hợp rõ ràng, đã có 连…都/也…; vế sau dùng 何况 để tăng tiến.

Công thức: (连 + đối tượng + 都/也 + vị ngữ),何况 + đối tượng còn lại(呢)?

Mẫu này gần với “đã… còn…, huống chi…”. Không dịch 何况 thành câu hỏi “tại sao”; ở đây 何况 là marker lập luận. Có thể dùng trong văn viết, lời giải thích, tranh luận, lời khuyên. Khẩu ngữ đơn giản thường không cần dùng 何况; dùng quá nhiều khiến câu nặng và trang trọng.

Đối tượng sau 何况 phải tạo được quan hệ tăng tiến với vế trước. Không đặt một đối tượng ngang mức hoặc không liên quan. Khi vế trước đã phủ định khả năng, 何况 thường dẫn đến trường hợp càng khó hơn; khi vế trước đã khẳng định khả năng, 何况 dẫn đến trường hợp càng dễ hơn.

1. Tăng tiến từ trường hợp đã rõ

Công thức: 连 + A + 都/也 + V,何况 + B?

A là trường hợp đã đủ để chứng minh lập luận; B là trường hợp có mức độ phù hợp hơn với kết luận. Dùng khi muốn nhấn mạnh “A còn…, huống chi B”.

2. Phối hợp với 连…都/也…

连…都/也… đặt trọng tâm vào A, biểu thị A đã là trường hợp đáng chú ý. 何况 mở sang B, tạo hiệu ứng tăng tiến mạnh.

Công thức: 连 + A + 都/也 + vị ngữ,何况 + B(呢)?

Có thể lược 呢; thêm 呢 làm câu hỏi tu từ rõ hơn.

3. Sắc thái phản biện, thuyết phục

何况 thường dùng để củng cố kết luận, phản biện hoặc thuyết phục người nghe. Vế sau thường không cần lặp lại toàn bộ vị ngữ vì người đọc có thể tự hiểu từ vế trước.

Công thức: 连 + A + 都/也 + V,何况 + B?

4. Hạn chế trong khẩu ngữ đơn giản

何况 mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong lập luận viết hoặc lời nói có tính thuyết phục. Không dùng nếu A và B không có quan hệ mức độ; không dùng chỉ để nối hai sự việc bình đẳng.

Không dùng: A,何况 B khi B không mạnh hơn, yếu hơn hoặc phù hợp hơn A.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/5

Bài học dùng chủ điểm này (3)

Thuyết phục đồng nghiệp thử việc mới · 何况

HSK 9 — Thành thạo · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon CBAM · 何况

HSK 9 — Thành thạo · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Bảo hộ pháp lý người di cư do biến đổi khí hậu · 何况

HSK 9 — Thành thạo · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING