力求 — nỗ lực hướng tới tiêu chuẩn cao
力求 biểu thị nỗ lực có chủ đích nhằm đạt một mục tiêu hoặc tiêu chuẩn cao. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết.
Khái quát
力求 (lìqiú) nghĩa là cố gắng đạt tới, nỗ lực hướng tới. Trọng tâm không chỉ là cố gắng hết sức, mà là hướng nỗ lực vào một tiêu chuẩn hoặc mục tiêu rõ ràng, thường cao. Vì vậy, 力求 thường đi trước tính từ, cụm tính từ hoặc phẩm chất mong muốn như 完美, 准确, 简洁, 创新, 稳妥.
Công thức
S + 力求 + mục tiêu / tiêu chuẩn cao
Ví dụ: 中文 + 力求 + 简洁。
力求 có sắc thái trang trọng, phù hợp với báo cáo, quy định, kế hoạch, phát biểu, bài viết. Không nên dịch máy móc thành “cố gắng” trong mọi trường hợp. Khi câu chỉ nói cố gắng hết sức, không nêu chuẩn cụ thể, dùng 尽量 tự nhiên hơn. Người Việt dễ dùng 力求 trước một hành động thông thường, hoặc dùng 力求 như từ thay thế hoàn toàn cho 尽量. Cần kiểm tra phía sau có mục tiêu, phẩm chất hoặc tiêu chuẩn muốn đạt hay không.
Lỗi thường gặp: thiếu tiêu chuẩn sau 力求; dùng 力求 trong khẩu ngữ thân mật; nhầm 力求 với ý “làm càng nhiều càng tốt”.
1. Nỗ lực có chủ đích hướng tới chuẩn cao
Công thức: S + 力求 + mục tiêu / tiêu chuẩn cao.
Dùng khi chủ thể chủ động điều chỉnh hành động để đạt một kết quả đáng mong muốn. 力求 nhấn mạnh hướng đích rõ ràng, không chỉ nhấn mạnh mức độ cố gắng.
2. Thường kết hợp với phẩm chất mong muốn
Công thức: S + 力求 + tính từ / cụm tính từ.
Các phẩm chất thường gặp: 完美 (hoàn hảo), 准确 (chính xác), 简洁 (ngắn gọn), 创新 (đổi mới), 稳妥 (ổn thỏa, chắc chắn). Thành phần sau 力求 nêu tiêu chuẩn cần đạt.
3. Sắc thái trang trọng, thiên về văn viết
力求 phù hợp với báo cáo, kế hoạch, quy định, bài viết và lời phát biểu trang trọng. Trong hội thoại thân mật, nếu chỉ muốn nói “cố gắng hết sức”, thường dùng 尽量. Không dùng 力求 khi không có mục tiêu hoặc tiêu chuẩn cụ thể.
4. Phân biệt 力求 và 尽量
力求 + tiêu chuẩn rõ ràng: nỗ lực để đạt một phẩm chất hoặc kết quả cụ thể. 尽量 + hành động: cố gắng hết mức có thể, không nhất thiết có chuẩn cao xác định. Vì vậy, không thay thế tự do hai từ này cho nhau.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (3)
Bản báo cáo cần cố gắng đạt độ chính xác cao nhất · 力求
HSK 9 — Thành thạo · Ngữ pháp & luyện nghe
Cải cách hệ thống đánh giá nghiên cứu khoa học · 力求
HSK 9 — Thành thạo · Ngữ pháp & luyện nghe
Hiệu lực của định hướng kỳ vọng trong chính sách tiền tệ · 力求
HSK 9 — Thành thạo · Ngữ pháp & luyện nghe
