Bài này thuộc khoá HSK 9 — Thành thạo, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm 力求 — nỗ lực hướng tới tiêu chuẩn cao.

Bản báo cáo cần cố gắng đạt độ chính xác cao nhất · 力求
Luyện 力求 qua việc yêu cầu một bản báo cáo đạt chất lượng cao.
力求 — strive toLISTENING12 phút+15 XP12 thoại · 6 từ · 2 bài tập
Giới thiệu
Markdown VI: 2–3 câu giới thiệu ngắn gọn + công thức S + …
力求 — nỗ lực hướng tới tiêu chuẩn cao
力求HSK94 quy tắc
力求 biểu thị nỗ lực có chủ đích nhằm đạt một mục tiêu hoặc tiêu chuẩn cao. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết.
trích dẫn; dẫn chứng; giới thiệu; bổ nhiệm; (tin học) tham chiếu
nỗ lực hết mình; phấn đấu làm hết sức
“王老师在编写教材时力求做到内容准确且通俗易懂。”
hình thức; tiêu chuẩn; định dạng
hốc; rỗng; thiếu nội dung
Thầy nhấn mạnh điều gì trong báo cáo?
Giáo viên yêu cầu cấu trúc báo cáo như thế nào?