Hư từ văn viết trang trọng: 之 và 其
之 đóng vai trò định ngữ tương đương 的 trong văn viết. 其 đóng vai trò đại từ sở hữu hoặc chỉ định tương đương 他的, 她的, 它的, 这个 trong phong cách trang trọng.
Trong tiếng Trung cao cấp (HSK 3.0), 之 (zhī) và 其 (qí) là hai hư từ văn ngôn được lưu giữ và sử dụng phổ biến trong văn bản học thuật, báo chí, chính luận hoặc khẩu hiệu trang trọng.
Công thức ngữ pháp
- Định ngữ sở hữu / phẩm chất:
N1 + 之 + N2(tương đươngN1 的 N2) - Đại từ chỉ định / sở hữu:
其 + N(tương đương他的/她的/它的/这个 + N)
Lỗi thường gặp của người học Việt Nam
- Nhầm lẫn phong cách (Register error): Dùng
之và其trong giao tiếp khẩu ngữ hàng ngày (ví dụ: nói miệng "nǐ zhī shū" thay vì "nǐ de shū"). Đây không phải lỗi cấu trúc ngữ pháp mà là lỗi phong cách ngôn ngữ (văn viết trang trọng đối lập khẩu ngữ). - Lạm dụng lặp từ: Đã dùng
其làm đại danh từ thì không lặp lại danh từ gốc ngay trước đó (không viết "tā de qí shū").
Cấu trúc định ngữ: N1 + 之 + N2
Biểu thị quan hệ sở hữu hoặc hạn định trong văn viết, thay thế cho 的. Tuyệt đối không dùng trong giao tiếp hội thoại thân mật.
Đại từ chỉ định/sở hữu: 其
Đại diện cho ngôi thứ ba hoặc sự vật đã nhắc trước đó (nghĩa: của anh ấy, của họ, của nó, đó). Thường đứng trước danh từ làm định ngữ.
Đặc trưng văn phong
Cả 之 và 其 mang đậm sắc thái văn viết. Sử dụng trong khẩu ngữ thông thường sẽ bị coi là thiếu tự nhiên, sai ngữ cảnh giao tiếp.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (4)
Báo cáo nghiên cứu biến đổi khí hậu · 之、其
HSK 9 — Thành thạo · Ngữ pháp & luyện nghe
Tranh luận phương pháp luận khảo chứng sử học · 之、其
HSK 9 — Thành thạo · Ngữ pháp & luyện nghe
Trình bày báo cáo trang trọng · Hư từ 之 / 其
HSK 9 — Thành thạo · Ngữ pháp & luyện nghe
Khảo cứu dị bản văn hiến Trúc giản Quách Điếm · 之 / 其
HSK 9 — Thành thạo · Ngữ pháp & luyện nghe