
Tự giới thiệu · 是 / 不是
Học 是 / 不是 qua hội thoại tự giới thiệu.
Nghe cả đoạnlượt 1/13
Giới thiệu
Cấu trúc khẳng định, phủ định và nghi vấn với động từ 是 (là):
- Khẳng định:
S + 是 + N - Phủ định:
S + 不是 + N - Nghi vấn:
S + 是 + N + 吗?
是 / 不是 — câu khẳng định, phủ định
Dùng 是 để nối chủ ngữ với danh từ, chỉ thân phận, nghề nghiệp hoặc phân loại. Dùng 不是 để phủ định; không đặt 是 trước tính từ thuần.
学生 xué sheng
NOUNhọc sinh; trẻ đi học
“我是汉语学生。”
老师 lǎo shī
NOUNgiáo viên; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“王老师很好。”
认识 rèn shi
VERBbiết; nhận ra; quen thuộc
“我认识他。”
高兴 gāo xìng
ADJvui; vui vẻ; sẵn lòng (làm gì đó)
“我很高兴。”
我们 wǒ men
PRONchúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
一起 yī qǐ
NOUNở cùng một nơi; cùng nhau; với
“我们在一起。”
什么 shén me
PRONgì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
“你吃什么?”
名字 míng zi
NOUNtên (của người hoặc vật); lượng từ: 个 (gè)
“你叫什么名字?”
请问 qǐng wèn
VERBxin lỗi, cho tôi hỏi...?
“请问,你叫什么名字?”
这里 zhè lǐ
PRONở đây; nơi này
“这里的学校很大。”
教室 jiào shì
NOUNphòng học; lượng từ: 间 (jiān)
“请进教室坐下。”
Tiến độ luyện tập…
1. LISTENING
Cao Tiểu Minh có thân phận là gì?
2. LISTENING
Bạn nam trong đoạn hội thoại tên là gì?
