XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ ›Khoá học ›HSK 1 — Làm quen

HSK 1 — Làm quen

Nhập môn tiếng Trung cho người mới bắt đầu — chào hỏi, cảm ơn và tạm biệt.

Nền tảng HSKMIXEDHSK1–HSK14 module · 191 bài

Lộ trình HSK 1 — Làm quen

Chọn module bạn muốn học — các module không bắt buộc học theo thứ tự

Ngữ pháp & luyện nghe

60 bài học · 0 đã hoàn thành

1Bài 1: Tự giới thiệu · 是 / 不是 28 mục 12 phút +15 XPLISTENING2Bài 2: Hỏi thăm nhà cửa · 有 / 没有 22 mục 12 phút +15 XPLISTENING3Bài 3: Rủ nhau đi ăn · 吗 / 呢 / 吧 28 mục 12 phút +15 XPLISTENING4Bài 4: Tìm bạn qua điện thoại · 在 26 mục 12 phút +15 XPLISTENING5Bài 5: Nhặt nhầm đồ · 的 23 mục 12 phút +15 XPLISTENING6Bài 6: Gọi món ăn · 个 / 本 / 杯 26 mục 12 phút +15 XPLISTENING7Bài 7: Hẹn nhau đi ăn · 了 24 mục 12 phút +15 XPLISTENING8Bài 8: Ai đánh rơi cặp sách? · 这 / 那 29 mục 12 phút +15 XPLISTENING9Bài 9: Hỏi mua trái cây · 几 / 多少 27 mục 12 phút +15 XPLISTENING10Bài 10: Thử áo mới · 太……了 28 mục 12 phút +15 XPLISTENING11Bài 11: Gọi nước ở quán · (一)点儿 29 mục 12 phút +15 XPLISTENING12Bài 12: Giới thiệu cả nhóm bạn · 都 29 mục 12 phút +15 XPLISTENING13Bài 13: Cùng sở thích · 也 24 mục 12 phút +15 XPLISTENING14Bài 14: Bàn kế hoạch cuối tuần · 想 / 要 29 mục 12 phút +15 XPLISTENING15Bài 15: Hỏi đường đến trường · 从……到…… 26 mục 12 phút +15 XPLISTENING16Bài 16: Đi xe buýt đến bệnh viện · 怎么 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING17Bài 17: Hẹn giờ dự sinh nhật · 什么时候 27 mục 12 phút +15 XPLISTENING18Bài 18: Giải thích lý do đi học muộn · 为什么 / 因为 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING19Bài 19: Cảm thán về thời tiết hôm nay · 太……了 22 mục 12 phút +15 XPLISTENING20Bài 20: Trò chuyện về thú cưng ở nhà · 有 / 没有 23 mục 12 phút +15 XPLISTENING21Bài 21: Hỏi về khả năng nấu ăn · 会 / 能 / 可以 28 mục 12 phút +15 XPLISTENING22Bài 22: Chọn mua màu sắc quần áo · 这 / 那 27 mục 12 phút +15 XPLISTENING23Bài 23: Hỏi lịch học trong ngày · 从……到…… 29 mục 12 phút +15 XPLISTENING24Bài 24: Mệt mỏi và uống chút nước · (一)点儿 26 mục 12 phút +15 XPLISTENING25Bài 25: Xem ảnh hỏi xác nhận người · 是 / 不是 29 mục 12 phút +15 XPLISTENING26Bài 26: Tìm giáo viên · 在 27 mục 12 phút +15 XPLISTENING27Bài 27: Mua sách vở · 量词 27 mục 12 phút +15 XPLISTENING28Bài 28: Nghề nghiệp gia đình · 都 27 mục 12 phút +15 XPLISTENING29Bài 29: Mục tiêu học tập · 想 / 要 28 mục 12 phút +15 XPLISTENING30Bài 30: Thời tiết hôm nay · 也 25 mục 12 phút +15 XPLISTENING31Bài 31: Thăm bạn ốm · 什么时候 32 mục 12 phút +15 XPLISTENING32Bài 32: Bỏ bữa trưa · 为什么 / 因为 27 mục 12 phút +15 XPLISTENING33Bài 33: Tìm đồ đạc · 吗、呢、吧 26 mục 12 phút +15 XPLISTENING34Bài 34: Máy tính mới · 了 27 mục 12 phút +15 XPLISTENING35Bài 35: So sánh thú cưng · 也 23 mục 12 phút +15 XPLISTENING36Bài 36: Chọn quà sinh nhật · 这 / 那 28 mục 12 phút +15 XPLISTENING37Bài 37: Gia đình có mấy người? · 几 / 多少 31 mục 12 phút +15 XPLISTENING38Bài 38: Kế hoạch cuối tuần · 因为 / 为什么 24 mục 12 phút +15 XPLISTENING39Bài 39: Thầy đang ở đâu? · 在 23 mục 12 phút +15 XPLISTENING40Bài 40: Tìm phòng học · 在 28 mục 12 phút +15 XPLISTENING41Bài 41: Cuối tuần đã làm gì? · 了 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING42Bài 42: Muốn gọi điện về nhà · 想 / 要 26 mục 12 phút +15 XPLISTENING43Bài 43: Cùng thích món ăn · 都 25 mục 12 phút +15 XPLISTENING44Bài 44: Nói thế nào bằng tiếng Trung? · 怎么 24 mục 12 phút +15 XPLISTENING45Bài 45: Bài tập nhiều quá! · 太……了 27 mục 12 phút +15 XPLISTENING46Bài 46: Chuẩn bị ly uống trà · 个 / 本 / 杯 28 mục 12 phút +15 XPLISTENING47Bài 47: Hỏi cách viết chữ Hán · 怎么 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING48Bài 48: Đoạn đường từ ký túc xá đến sân vận động · 从……到…… 28 mục 12 phút +15 XPLISTENING49Bài 49: Nhờ nói chậm một chút · (一)点儿 27 mục 12 phút +15 XPLISTENING50Bài 50: Cách viết chữ Hán này · 怎么 23 mục 12 phút +15 XPLISTENING51Bài 51: Giới thiệu bạn cùng phòng · 的 28 mục 12 phút +15 XPLISTENING52Bài 52: Hôm nay trời lạnh thật · 太……了 27 mục 12 phút +15 XPLISTENING53Bài 53: Cả lớp đều thích đá bóng · 都 28 mục 12 phút +15 XPLISTENING54Bài 54: Trời đổ mưa rồi · 了 29 mục 12 phút +15 XPLISTENING55Bài 55: Tìm bạn cùng phòng đang ở đâu · 在 28 mục 12 phút +15 XPLISTENING56Bài 56: Cả hai đều học buổi tối · 也 32 mục 12 phút +15 XPLISTENING57Bài 57: Lý do không ăn cơm trưa · 为什么 / 因为 30 mục 12 phút +15 XPLISTENING58Bài 58: Chọn cỡ giày thể thao · 这 / 那 26 mục 12 phút +15 XPLISTENING59Bài 59: Con mèo này của ai? · 的 25 mục 12 phút +15 XPLISTENING60Bài 60: Dự tính mua đồ dùng phòng ở · 想 / 要 27 mục 12 phút +15 XPLISTENING