
Cả lớp đều thích đá bóng · 都
Luyện phó từ 都 qua tình huống bàn luận về sở thích thể thao chung của các bạn trong lớp.
Giới thiệu
Khi muốn nói tất cả đều làm gì, dùng 都 (dōu).
Công thức: S (số nhiều) + 都 + V
Ví dụ: 他们都喜欢学习汉语。→ Họ đều thích học tiếng Trung.
都 — Đều: toàn bộ cùng có hành động hoặc đặc điểm
都 (dōu) diễn đạt tất cả đối tượng thuộc chủ ngữ cùng có một hành động hoặc đặc điểm. Đặt 都 sau chủ ngữ, trước động từ hoặc tính từ; 都不 nghĩa là tất cả đều không.
học; tìm hiểu
“我喜欢学习。”
Ngôn ngữ tiếng Trung; lượng từ: 门 (mén)
“我学习汉语。”
buổi chiều; lượng từ: 个 (gè); p.m.
“下午你在家吗?”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
họ; bọn họ
“他们都是学生。”
thích; ưa thích
“我喜欢中国。”
học cùng trường; bạn học; bạn cùng lớp
“他是我的同学。”
trường học; Lượng từ: 所 (suǒ)
“学校在哪里?”
hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
“今天是星期一。”
bao nhiêu
“这个多少钱?”
Theo 高小明, các bạn học như thế nào?
Hai người hẹn nhau lúc mấy giờ và ở đâu?
