
Cả hai đều học buổi tối · 也
Luyện phó từ 也 qua chia sẻ thói quen ôn bài buổi tối
Giới thiệu
Phó từ 「也」(yě - cũng) biểu thị sự tương đồng về hành động hoặc tính chất, luôn đứng trước động từ hoặc tính từ.
Công thức: S + 也 + V / Adj
Ví dụ: 我也喜欢看书 (Tôi cũng thích đọc sách).
也 (yě) — Cũng: diễn tả sự tương đồng
也 (yě) nghĩa là “cũng”, diễn tả điểm giống với thông tin đã nêu. Đặt 也 sau chủ ngữ, trước động từ hoặc tính từ chính.
thích; ưa thích
“我喜欢中国。”
buổi tối; đêm; lượng từ: 个 (gè)
“我晚上去买苹果。”
học; tìm hiểu
“我喜欢学习。”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
(khái niệm) thời gian; khoảng thời gian; (thời điểm) thời gian
“我没有时间。”
ở cùng một nơi; cùng nhau; với
“我们在一起。”
ở đây
“这儿有很多人。”
bàn; bàn làm việc; lượng từ: 张 (zhāng), 套 (tào)
“桌子上有什么?”
thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
“这真的好。”
nghĩ rằng ...; cảm thấy rằng ...; cảm thấy (không thoải mái, v.v.)
“我觉得很好。”
yên tĩnh; bình yên; điềm tĩnh
“请安静。”
tại sao?; vì lý do gì?
“你为什么没去学校?”
Tiểu Mỹ thích đọc sách vào lúc nào?
Tại sao Đại Vệ thích học vào buổi tối?
