
Xem ảnh hỏi xác nhận người · 是 / 不是
Luyện câu khẳng định, phủ định 是 / 不是 qua tình huống xem bức ảnh cũ.
Nghe cả đoạnlượt 1/16
Giới thiệu
Dùng 是 để xác nhận, 不是 để phủ định. 照片 là “bức ảnh”.
Công thức: S + 是/不是 + N
是 / 不是 — câu khẳng định, phủ định
Dùng 是 để nối chủ ngữ với danh từ, chỉ thân phận, nghề nghiệp hoặc phân loại. Dùng 不是 để phủ định; không đặt 是 trước tính từ thuần.
弟弟 dì di
NOUNem trai; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“我弟弟六岁了。”
朋友 péng you
NOUNbạn; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“他是我的朋友。”
喜欢 xǐ huan
VERBthích; ưa thích
“我喜欢中国。”
好看 hǎo kàn
ADJưa nhìn; xinh đẹp; hay (phim, sách, chương trình TV, v.v.)
“这本书很好看。”
真的 zhēn de
ADVthực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
“这真的好。”
谢谢 xiè xie
INTERJcảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
还有 hái yǒu
VERBvẫn còn; còn có; thêm vào đó
“桌上还有水果。”
这儿 zhè r
PRONở đây
“这儿有很多人。”
照片 zhào piàn
NOUNbức ảnh; hình ảnh; lượng từ: 张 (zhāng), 套 (tào), 幅 (fú)
“这张照片很漂亮。”
Tiến độ luyện tập…
1. LISTENING
Bức ảnh có liên quan đến ai?
2. LISTENING
Người đứng bên cạnh là ai theo lời thầy Vương?
