
So sánh thú cưng · 也
Luyện 也 qua tình huống hai bạn khoe thú cưng của mình và nhận ra điểm chung
Nghe cả đoạnlượt 1/12
Giới thiệu
Phó từ 也 (yě) mang nghĩa là "cũng", dùng để biểu thị sự tương đồng về hành động hoặc trạng thái giữa hai đối tượng.
Công thức: S + 也 + 有 / V / Adj
也 (yě) — Cũng: diễn tả sự tương đồng
也 (yě) nghĩa là “cũng”, diễn tả điểm giống với thông tin đã nêu. Đặt 也 sau chủ ngữ, trước động từ hoặc tính từ chính.
什么 shén me
PRONgì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
“你吃什么?”
一起 yī qǐ
NOUNở cùng một nơi; cùng nhau; với
“我们在一起。”
我们 wǒ men
PRONchúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
明天 míng tiān
NOUNngày mai
“明天见!”
真的 zhēn de
ADVthực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
“这真的好。”
白色 bái sè
NOUNmàu trắng; nghĩa bóng: phản động; chống cộng sản
“这件衣服是白色。”
颜色 yán sè
NOUNmàu sắc; diện mạo; bề ngoài
“你喜欢什么颜色?”
Tiến độ luyện tập…
1. LISTENING
Đại Vệ và Tiểu Mỹ có điểm gì chung?
2. LISTENING
Mèo của Tiểu Mỹ có màu gì?
