
Ai đánh rơi cặp sách? · 这 / 那
Luyện 这/那 qua tình huống tìm chủ nhân một chiếc cặp bị bỏ quên.
Giới thiệu
这 chỉ vật ở gần; 那 chỉ vật ở xa. Dùng 这/那 chỉ vật; dùng 谁的 để hỏi vật thuộc về ai.
Công thức: 这/那 + 是 + 谁的 + danh từ?
这 / 那 — Đại từ chỉ định gần và xa
这 (zhè) chỉ người, vật gần người nói; 那 (nà) chỉ người, vật xa hơn. Khi bổ nghĩa cho danh từ, 这 / 那 thường đứng trước số lượng và lượng từ.
cặp sách; cặp đeo lưng; túi sách
“他的书包很大。”
giáo viên; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“王老师很好。”
biết; nhận thức được; cũng đọc là [zhī dao]
“我知道。”
học cùng trường; bạn học; bạn cùng lớp
“他是我的同学。”
tên (của người hoặc vật); lượng từ: 个 (gè)
“你叫什么名字?”
ở đó
“我爸爸在那儿。”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
vẫn còn; còn có; thêm vào đó
“桌上还有水果。”
chỉ; chỉ là; không nhiều hơn
“他想去,不过没有时间。”
高小明 hỏi về chiếc cặp nào?
王老师 xác nhận chủ chiếc cặp bằng cách nào?
