
Nhờ nói chậm một chút · (一)点儿
Luyện cụm từ (一)点儿 qua tình huống du học sinh nhờ giáo viên nói chậm lại khi giảng bài.
Giới thiệu
Cụm từ 一点儿 đứng sau tính từ để biểu thị mức độ nhẹ hoặc làm dịu lời yêu cầu. Khi giáo viên nói quá nhanh, bạn có thể dùng mẫu câu nhờ nói chậm lại.
S + 可以 + [说] + 慢一点儿 + 吗?
(一)点儿 — một chút, một ít
(一)点儿 biểu thị số lượng hoặc mức độ nhỏ. 一 thường được lược bỏ trong khẩu ngữ, nghĩa cơ bản không đổi.
biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)
“我要一点儿。”
giáo viên; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“王老师很好。”
bây giờ; hiện tại; lúc này
“现在几点了?”
học sinh; trẻ đi học
“我是汉语学生。”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
cảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
ở đâu?; bất cứ đâu; nơi nào đó; (dùng trong câu hỏi tu từ) làm sao có thể ...?; làm sao có thể ... được?
“你去哪儿?”
ở đây
“这儿有很多人。”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
Đại Vệ muốn thầy giáo làm gì?
Tình hình của Đại Vệ hiện tại như thế nào?
