
Lý do không ăn cơm trưa · 为什么 / 因为
Luyện cặp từ 为什么 - 因为 qua tình huống từ chối đi ăn trưa cùng bạn
Giới thiệu
Học cách hỏi nguyên nhân với 为什么 (tại sao) và trả lời bằng 因为 (bởi vì).
Công thức:
- Hỏi:
S + 为什么 + V / Tính từ? - Đáp:
因为 + Nguyên nhân
为什么 / 因为 — Hỏi và trả lời lý do
为什么 (wèishénme) dùng để hỏi lý do; 因为 (yīnwèi) mở đầu câu trả lời. Ở HSK1, có thể trả lời trực tiếp bằng 因为… mà chưa cần dùng 所以.
hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
“今天是星期一。”
buổi trưa; trưa; lượng từ: 个 (gè)
“我们中午去。”
bây giờ; hiện tại; lúc này
“现在几点了?”
bữa trưa; lượng từ: 份 (fèn), 顿 (dùn), 次 (cì), 餐 (cān)
“你吃午饭了吗?”
buổi sáng sớm; lượng từ: 个 (gè)
“早上好!”
tan học; ra khỏi lớp; (nghĩa bóng) (đặc biệt là huấn luyện viên thể thao) bị sa thải
“我们十点下课。”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
(khái niệm) thời gian; khoảng thời gian; (thời điểm) thời gian
“我没有时间。”
cảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
bởi vì; do; bởi
“因为下雨,我不去。”
tại sao?; vì lý do gì?
“你为什么没去学校?”
không… lắm; không quá
“这个手机不太贵。”
Trưa nay Cao Tiểu Minh có đi ăn cơm không?
Vì sao Cao Tiểu Minh bị đau bụng?
