
Dự tính mua đồ dùng phòng ở · 想 / 要
Luyện động từ 想 và 要 qua việc lên danh sách mua đồ sinh hoạt cuối tuần
Giới thiệu
Trong tiếng Trung, 想 (xiǎng) diễn đạt mong muốn (muốn làm gì), còn 要 (yào) thể hiện ý định mạnh mẽ hoặc nhu cầu (cần/muốn làm gì). Cấu trúc: Chủ ngữ + 想 / 要 + Động từ + (Tân ngữ).
想 / 要 — Mong muốn và ý định
想 diễn tả mong muốn nhẹ hoặc chưa chắc thực hiện. 要 diễn tả ý định rõ, quyết tâm mạnh hơn và gần nghĩa “sẽ làm”.
bàn; bàn làm việc; lượng từ: 张 (zhāng), 套 (tào)
“桌子上有什么?”
cốc; ly; lượng từ: 个 (gè), 只 (zhī)
“杯子在桌子上。”
gì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
“你吃什么?”
buổi chiều; lượng từ: 个 (gè); p.m.
“下午你在家吗?”
đồ vật; thứ; người
“这是什么东西?”
ngày mai
“明天见!”
ở cùng một nơi; cùng nhau; với
“我们在一起。”
cửa hàng; tiệm; lượng từ: 家 (jiā), 个 (gè)
“商店里有人吗?”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
Cao Tiểu Minh muốn mua cái gì?
Đại Vệ cần mua gì?
