
Gia đình có mấy người? · 几 / 多少
Luyện 几/多少 để hỏi số lượng người trong gia đình qua cuộc trò chuyện giữa bạn bè.
Giới thiệu
Hỏi số lượng người trong gia đình. Dùng 几 (mấy) cho số lượng nhỏ, 多少 (bao nhiêu) cho số lượng lớn. Công thức: S + 有 + 几 / 多少 + lượng từ + danh từ?
几 / 多少 — Hỏi số lượng nhỏ hoặc không giới hạn
几 dùng khi dự đoán số lượng nhỏ, thường dưới 10, bắt buộc có lượng từ. 多少 hỏi số lượng không giới hạn; 多少钱 là cụm cố định dùng để hỏi giá.
bao nhiêu
“这个多少钱?”
mẹ; má; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“妈妈爱我。”
em gái; phụ nữ trẻ; lượng từ: 个 (gè)
“我妹妹好。”
(thông tục) cha; ba; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“他是我爸爸。”
cảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
dùng bữa; ăn; kiếm sống
“我们吃饭吧。”
anh trai; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“我有一个哥哥。”
ưa nhìn; xinh đẹp; hay (phim, sách, chương trình TV, v.v.)
“这本书很好看。”
chị gái
“我姐姐是老师。”
thành viên gia đình; (cũ) người hầu
“我很爱我的家人。”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
Nhà của Cao Tiểu Minh có những ai?
Nhà của Đại Vệ có bao nhiêu người và ở đâu?
