
Giới thiệu cả nhóm bạn · 都
Luyện 都 qua việc giới thiệu một nhóm bạn cùng lớp.
Giới thiệu
Phó từ 都 (dōu) đứng trước động từ hoặc tính từ, biểu thị toàn bộ đối tượng số nhiều đều cùng một trạng thái hay hành động.
Công thức: Chủ ngữ (số nhiều) + 都 + Động từ / Tính từ
都 — Đều: toàn bộ cùng có hành động hoặc đặc điểm
都 (dōu) diễn đạt tất cả đối tượng thuộc chủ ngữ cùng có một hành động hoặc đặc điểm. Đặt 都 sau chủ ngữ, trước động từ hoặc tính từ; 都不 nghĩa là tất cả đều không.
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
họ; bọn họ
“他们都是学生。”
thích; ưa thích
“我喜欢中国。”
các bạn (số nhiều)
“你们是学生吗?”
học cùng trường; bạn học; bạn cùng lớp
“他是我的同学。”
Trung Quốc
“我在中国。”
gì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
“你吃什么?”
học sinh; trẻ đi học
“我是汉语学生。”
bạn; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“他是我的朋友。”
giáo viên; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“王老师很好。”
cảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
Mối quan hệ giữa Tiểu Mỹ và các bạn là gì?
Nhóm bạn của Tiểu Mỹ đều có sở thích gì?
