
Thăm bạn ốm · 什么时候
Dùng 什么时候 hẹn thời gian đi bệnh viện.
Giới thiệu
Dùng 什么时候 để hỏi thời gian xảy ra hành động (khi nào). Thời gian đứng trước động từ trong tiếng Trung.
Cấu trúc: S + 什么时候 + V?
什么时候 — Hỏi thời gian “khi nào”
什么时候 (shén me shí hou) dùng để hỏi một hành động xảy ra vào mốc thời gian nào. Cụm này thường đứng trước động từ chính.
buổi chiều; lượng từ: 个 (gè); p.m.
“下午你在家吗?”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
bệnh viện; lượng từ: 所 (suǒ), 家 (jiā), 座 (zuò)
“我去医院。”
hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
“今天是星期一。”
ở đâu?; một nơi nào đó; bất kỳ nơi nào
“你家在哪里?”
bị ốm
“他生病了。”
ở cùng một nơi; cùng nhau; với
“我们在一起。”
trường học; Lượng từ: 所 (suǒ)
“学校在哪里?”
thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
“这真的好。”
biết; nhận thức được; cũng đọc là [zhī dao]
“我知道。”
có thể; được; khả thi
“你现在可以走了。”
như thế nào?; thế nào?; ra sao?
“今天天气怎么样?”
Thầy Vương khi nào đi thăm Đại Vệ?
Đại Vệ hiện đang ở đâu?
