
Thời tiết hôm nay · 也
Dùng 也 đồng tình về cảm nhận thời tiết.
Nghe cả đoạnlượt 1/14
Giới thiệu
Phó từ 也 (yě) đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị sự tương đồng (cũng).
Cấu trúc: Chủ ngữ + 也 + Vị ngữ (Động từ / Tính từ)
Ví dụ: 我也很冷。 (Tôi cũng rất lạnh.)
也 (yě) — Cũng: diễn tả sự tương đồng
也 (yě) nghĩa là “cũng”, diễn tả điểm giống với thông tin đã nêu. Đặt 也 sau chủ ngữ, trước động từ hoặc tính từ chính.
我们 wǒ men
PRONchúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
今天 jīn tiān
NOUNhôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
“今天是星期一。”
现在 xiàn zài
NOUNbây giờ; hiện tại; lúc này
“现在几点了?”
一起 yī qǐ
NOUNở cùng một nơi; cùng nhau; với
“我们在一起。”
东西 dōng xi
NOUNđồ vật; thứ; người
“这是什么东西?”
什么 shén me
PRONgì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
“你吃什么?”
天气 tiān qì
NOUNthời tiết
“今天天气很好。”
Tiến độ luyện tập…
1. LISTENING
Cao Tiểu Minh cảm thấy thế nào về thời tiết hôm nay?
2. LISTENING
Hai người dự định đi uống gì?
