
Cùng sở thích · 也
Luyện 也 qua cuộc trò chuyện phát hiện sở thích chung.
Nghe cả đoạnlượt 1/12
Giới thiệu
Trong tiếng Trung, phó từ 也 (yě) mang nghĩa là "cũng", dùng để biểu thị sự đồng điệu hoặc hành động, tính chất tương tự giữa các đối tượng. Từ này luôn đứng trước động từ hoặc tính từ trong câu.
Chủ ngữ + 也 + Động từ / Tính từ
也 (yě) — Cũng: diễn tả sự tương đồng
也 (yě) nghĩa là “cũng”, diễn tả điểm giống với thông tin đã nêu. Đặt 也 sau chủ ngữ, trước động từ hoặc tính từ chính.
喜欢 xǐ huan
VERBthích; ưa thích
“我喜欢中国。”
中国 Zhōng guó
OTHERTrung Quốc
“我在中国。”
明天 míng tiān
NOUNngày mai
“明天见!”
学校 xué xiào
NOUNtrường học; Lượng từ: 所 (suǒ)
“学校在哪里?”
一起 yī qǐ
NOUNở cùng một nơi; cùng nhau; với
“我们在一起。”
什么 shén me
PRONgì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
“你吃什么?”
我们 wǒ men
PRONchúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
天气 tiān qì
NOUNthời tiết
“今天天气很好。”
Tiến độ luyện tập…
1. LISTENING
Đại Vệ có sở thích gì?
2. LISTENING
Ngày mai hai bạn dự định cùng nhau làm gì?
