
Hẹn nhau đi ăn · 了
Tan học: hỏi đã ăn chưa, thống nhất đi ăn cùng.
Giới thiệu
了 — Xong rồi / Thay đổi
了 đặt sau động từ → hành động đã hoàn thành. 了 cuối câu → trạng thái thay đổi so với trước.
S + V + 了→ "S đã V xong" (ví dụ: 我吃了 — Mình ăn rồi)S + 还没 + V→ "S chưa V" (phủ định của V+了)
Trợ từ ngữ khí và động thái: 了 (Cơ bản)
Cách dùng cơ bản của trợ từ 了 biểu thị động tác hoàn thành hoặc trạng thái có sự biến chuyển, thay đổi.
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
tan học; ra khỏi lớp; (nghĩa bóng) (đặc biệt là huấn luyện viên thể thao) bị sa thải
“我们十点下课。”
ngon; ngon miệng
“这个米饭很好吃。”
ở đó
“我爸爸在那儿。”
ở đâu?; bất cứ đâu; nơi nào đó; (dùng trong câu hỏi tu từ) làm sao có thể ...?; làm sao có thể ... được?
“你去哪儿?”
trường học; Lượng từ: 所 (suǒ)
“学校在哪里?”
thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
“这真的好。”
nhà hàng; lượng từ: 家 (jiā)
“这家饭馆的菜很好吃。”
高小明 đã ăn chưa khi 小美 hỏi?
Hai người quyết định làm gì tiếp theo?
