
Máy tính mới · 了
Dùng 了 diễn tả hành động đã mua đồ.
Giới thiệu
Khi muốn thông báo một sự việc đã xảy ra hoặc có sự thay đổi, thêm 了 vào cuối câu (trợ từ ngữ khí cuối câu).
S + V + O + 了 → Tôi mua máy tính rồi: 我买电脑了。
Hỏi thời gian đã diễn ra: 你什么时候买的? (Bạn mua khi nào vậy?)
Trợ từ ngữ khí và động thái: 了 (Cơ bản)
Cách dùng cơ bản của trợ từ 了 biểu thị động tác hoàn thành hoặc trạng thái có sự biến chuyển, thay đổi.
máy tính; lượng từ: 台 (tái)
“他有一台电脑。”
cửa hàng; tiệm; lượng từ: 家 (jiā), 个 (gè)
“商店里有人吗?”
hôm qua
“昨天我没去。”
ở đâu?; bất cứ đâu; nơi nào đó; (dùng trong câu hỏi tu từ) làm sao có thể ...?; làm sao có thể ... được?
“你去哪儿?”
ưa nhìn; xinh đẹp; hay (phim, sách, chương trình TV, v.v.)
“这本书很好看。”
thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
“这真的好。”
ở đây; nơi này
“这里的学校很大。”
thích; ưa thích
“我喜欢中国。”
trường học; Lượng từ: 所 (suǒ)
“学校在哪里?”
không… lắm; không quá
“这个手机不太贵。”
rẻ; không đắt; lợi ích nhỏ; cho qua một cách nhẹ nhàng
“这里的苹果很便宜。”
Cao Tiểu Minh nói gì khi nhìn thấy máy tính của Đại Vệ?
Đại Vệ mua máy tính khi nào và giá như thế nào?
