
Mệt mỏi và uống chút nước · (一)点儿
Luyện cụm từ (一)点儿 qua tình huống quan tâm bạn mệt và mời uống ít nước.
Nghe cả đoạnlượt 1/14
Giới thiệu
Trong phòng tự học, Cao Tiểu Minh thấy Tiểu Mỹ mệt nên hỏi thăm, đưa nước và đề nghị nghỉ ngơi. Phân biệt 有点儿累 (hơi mệt) với 喝一点儿水 (uống chút nước).
Công thức: S + 有点儿 + tính từ; S + động từ + 一点儿 + danh từ.
(一)点儿 — một chút, một ít
(一)点儿 biểu thị số lượng hoặc mức độ nhỏ. 一 thường được lược bỏ trong khẩu ngữ, nghĩa cơ bản không đổi.
一点儿 yī diǎn r
OTHERbiến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)
“我要一点儿。”
休息 xiū xi
VERBnghỉ; nghỉ ngơi
“你想休息吗?”
现在 xiàn zài
NOUNbây giờ; hiện tại; lúc này
“现在几点了?”
什么 shén me
PRONgì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
“你吃什么?”
谢谢 xiè xie
INTERJcảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
今天 jīn tiān
NOUNhôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
“今天是星期一。”
有点儿 yǒu diǎn r
OTHERhơi; một chút; phần nào
“今天天气有点儿冷。”
怎么样 zěn me yàng
PRONnhư thế nào?; thế nào?; ra sao?
“今天天气怎么样?”
Tiến độ luyện tập…
1. LISTENING
Tiểu Mỹ muốn uống gì?
2. LISTENING
Tiểu Mỹ thấy thế nào và muốn làm gì?
