
Nghề nghiệp gia đình · 都
Dùng 都 nói điểm chung nghề nghiệp gia đình.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn dùng phó từ 都 (đều) để chỉ toàn bộ đối tượng cùng thực hiện một hành động hoặc có chung đặc điểm.
Công thức: Chủ ngữ (số nhiều) + 都 + 是 / Động từ + Tân ngữ
都 — Đều: toàn bộ cùng có hành động hoặc đặc điểm
都 (dōu) diễn đạt tất cả đối tượng thuộc chủ ngữ cùng có một hành động hoặc đặc điểm. Đặt 都 sau chủ ngữ, trước động từ hoặc tính từ; 都不 nghĩa là tất cả đều không.
bác sĩ; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi), 名 (míng)
“他是医生。”
(thông tục) cha; ba; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“他是我爸爸。”
mẹ; má; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“妈妈爱我。”
làm việc; (máy móc) vận hành; công việc
“我在学校工作。”
gì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
“你吃什么?”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
các bạn (số nhiều)
“你们是学生吗?”
bệnh viện; lượng từ: 所 (suǒ), 家 (jiā), 座 (zuò)
“我去医院。”
anh trai; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“我有一个哥哥。”
ưa nhìn; xinh đẹp; hay (phim, sách, chương trình TV, v.v.)
“这本书很好看。”
bức ảnh; hình ảnh; lượng từ: 张 (zhāng), 套 (tào), 幅 (fú)
“这张照片很漂亮。”
Bố của Cao Tiểu Minh làm nghề gì?
Nhà Cao Tiểu Minh có ai làm bác sĩ?