
Rủ nhau đi ăn · 吗 / 呢 / 吧
Một đoạn rủ nhau đi ăn: hỏi thăm → hỏi lại → đề nghị.
Giới thiệu
Ba trợ từ ngữ khí quan trọng nhất ở trình độ HSK1: 吗 dùng tạo câu hỏi Có/Không, 呢 dùng hỏi tiếp ngữ cảnh (Còn... thì sao?), và 吧 đặt cuối câu để rủ rê, đề nghị.
- Câu hỏi Yes/No:
S + V / Adj + 吗? - Câu hỏi tỉnh lược:
S + 呢? - Câu đề nghị / rủ rê:
S + V + 吧。
Trợ từ nghi vấn và mềm hoá: 吗、呢、吧
Giới thiệu ba trợ từ thường dùng trong câu hỏi và đề nghị, cách dùng đúng và lỗi thường gặp.
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
ngon; ngon miệng
“这个米饭很好吃。”
ở đó; nơi đó
“我不去那里。”
tan học; ra khỏi lớp; (nghĩa bóng) (đặc biệt là huấn luyện viên thể thao) bị sa thải
“我们十点下课。”
Trung Quốc
“我在中国。”
trường học; Lượng từ: 所 (suǒ)
“学校在哪里?”
bây giờ; hiện tại; lúc này
“现在几点了?”
rất; thực sự; khác thường; phi thường
“他非常喜欢中国。”
ở cùng một nơi; cùng nhau; với
“我们在一起。”
gì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
“你吃什么?”
thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
“这真的好。”
nhà hàng; lượng từ: 家 (jiā)
“这家饭馆的菜很好吃。”
Đại Vệ cảm thấy như thế nào sau khi tan học?
Đại Vệ muốn ăn món gì tại quán ăn trường?
