
Mục tiêu học tập · 想 / 要
Dùng 想/要 diễn đạt mong muốn học tập.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn dùng 想 (muốn, dự định) và 要 (cần, muốn) để nói về mục tiêu cá nhân. Công thức cơ bản: S + 想 / 要 + V hoặc S + 要 + N.
想 / 要 — Mong muốn và ý định
想 diễn tả mong muốn nhẹ hoặc chưa chắc thực hiện. 要 diễn tả ý định rõ, quyết tâm mạnh hơn và gần nghĩa “sẽ làm”.
Ngôn ngữ tiếng Trung; lượng từ: 门 (mén)
“我学习汉语。”
nhà sách; lượng từ: 家 (jiā)
“我去书店买书。”
năm nay
“今年我二十岁。”
giáo viên; lượng từ: 个 (gè), 位 (wèi)
“王老师很好。”
gì?; điều gì đó; bất kỳ điều gì
“你吃什么?”
ở đâu?; bất cứ đâu; nơi nào đó; (dùng trong câu hỏi tu từ) làm sao có thể ...?; làm sao có thể ... được?
“你去哪儿?”
thư viện; lượng từ: 家 (jiā), 个 (gè)
“我在图书馆看书。”
trường học; Lượng từ: 所 (suǒ)
“学校在哪里?”
ngày mai
“明天见!”
thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
“这真的好。”
cảm ơn; cảm ơn bạn
“谢谢你!”
không… lắm; không quá
“这个手机不太贵。”
Năm nay Đại Vệ muốn làm gì?
Thầy Vương khuyên Đại Vệ điều gì?
