
Chọn cỡ giày thể thao · 这 / 那
Luyện đại từ chỉ định 这/那 qua tình huống phân vân chọn đôi giày to hay nhỏ trong cửa hàng.
Giới thiệu
Trong tiếng Trung, đại từ chỉ thị 这 (zhè) dùng để chỉ người hoặc vật ở gần người nói, còn 那 (nà) dùng để chỉ đối tượng ở khoảng cách xa hơn. Khi miêu tả kích thước đồ vật, ta kết hợp với các tính từ cơ bản như 大 (dà - to) hoặc 小 (xiǎo - nhỏ).
Công thức:
这 / 那 + 个 + (Danh từ)
S + 很 / 太 + 大 / 小 + (了)
这 / 那 — Đại từ chỉ định gần và xa
这 (zhè) chỉ người, vật gần người nói; 那 (nà) chỉ người, vật xa hơn. Khi bổ nghĩa cho danh từ, 这 / 那 thường đứng trước số lượng và lượng từ.
thích; ưa thích
“我喜欢中国。”
không quá; không nhiều; không thường
“这个不大。”
ưa nhìn; xinh đẹp; hay (phim, sách, chương trình TV, v.v.)
“这本书很好看。”
thực sự; thật sự; quả thật; thật; đúng; chính xác; (toán) chính quy
“这真的好。”
nghĩ rằng ...; cảm thấy rằng ...; cảm thấy (không thoải mái, v.v.)
“我觉得很好。”
chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi
“我们是中国人。”
xinh đẹp; đẹp
“她的衣服很漂亮。”
như thế nào?; thế nào?; ra sao?
“今天天气怎么样?”
Cao Tiểu Minh nhận xét món đồ đầu tiên như thế nào?
Cuối cùng Tiểu Mỹ quyết định chọn mua món đồ nào?
