Bài này thuộc khoá HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Cấu trúc 从来 (cónglái) trong câu phủ định.

Chưa từng chuẩn bị hồ sơ xin việc · 从来
Luyện 从来 trong câu phủ định qua tình huống 大卫 nhờ 小美 hướng dẫn làm CV vì chưa từng xin việc ở môi trường Trung Quốc.
Never Having Prepared a Job Application BeforeLISTENING12 phút+15 XP14 thoại · 12 từ · 2 bài tập
Giới thiệu
Trong tiếng Trung, 从来 thường dùng trong câu phủ định để diễn đạt "chưa từng" hoặc "không bao giờ".
- Mẫu câu chỉ kinh nghiệm:
主语 + 从来没有 + 动词 + 过 (từ trước tới nay chưa từng làm gì). - Mẫu câu chỉ thói quen/hành vi:
主语 + 从来不 + 动词 (không bao giờ làm gì, vd: 他从来不迟到).
Cấu trúc 从来 (cónglái) trong câu phủ định
从来HSK43 quy tắc
Phó từ 从来 dùng để nhấn mạnh một thói quen hoặc trải nghiệm chưa từng thay đổi từ trước đến nay, bắt buộc đi kèm từ phủ định 不 hoặc 没.
sơ yếu lý lịch (CV); hồ sơ cá nhân; ghi chú tiểu sử
thời hạn; hạn chót; thời gian được phân bổ
nộp đơn xin; đơn xin (lượng từ: 份 (fèn))
lo lắng; cảm thấy lo âu; cảm thấy gấp gáp; đang vội; phát âm ở Đài Loan: [zhāo jí]
mục; dự án; sự kiện (thể thao)
khả năng kỹ thuật; kỹ năng
cá nhân; riêng tư; bản thân
luôn luôn; mọi lúc; không bao giờ (nếu dùng trong câu phủ định)
nội dung; bản chất; chi tiết
Vì sao Đại Vệ muốn nhờ Tiểu Mỹ xem CV?
Tiểu Mỹ gợi ý Đại Vệ viết gì để bổ sung phần kinh nghiệm?