XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › Cấu trúc 从来 (cónglái) trong câu phủ định

Cấu trúc 从来 (cónglái) trong câu phủ định

Phó từ 从来 dùng để nhấn mạnh một thói quen hoặc trải nghiệm chưa từng thay đổi từ trước đến nay, bắt buộc đi kèm từ phủ định 不 hoặc 没.

HSK 4从来

Phó từ 从来 (cónglái) biểu thị sự việc, hành vi diễn ra liên tục từ quá khứ cho đến hiện tại. Trong tiếng Trung, 从来 hầu như luôn kết hợp với 不 hoặc 没 để tạo câu phủ định tuyệt đối.

Công thức tổng quát

S + 从来 + 不 / 没 + V (+ 过)

  • 从来不 + V: Nhấn mạnh thói quen hoặc quan điểm từ trước đến nay chưa bao giờ làm.
  • 从来没 + V + 过: Nhấn mạnh kinh nghiệm hay trải nghiệm chưa từng làm việc gì trong quá khứ.

Lỗi thường gặp của người Việt

  1. Quên từ phủ định: Người Việt hay dịch "xưa nay/từ trước tới nay" mà bỏ quên 不 hoặc 没 đứng sau 从来.
  2. Dùng sai 不 và 没: Dùng 从来不 cho trải nghiệm quá khứ (đúng phải là 从来没...过).

从来不 + Động từ: Thói quen không bao giờ làm

Dùng S + 从来不 + V để biểu thị thói quen, nguyên tắc hoặc bản chất từ trước tới nay không thực hiện hành động đó.

Công thức: S + 从来不 + V + O

从来没 + Động từ + 过: Trải nghiệm chưa từng làm

Dùng S + 从来没 + V + 过 để nhấn mạnh tính đến thời điểm hiện tại chưa từng có trải nghiệm hay kinh nghiệm thực hiện việc đó.

Công thức: S + 从来没 + V + 过 + O

Không dùng 从来 trong câu khẳng định thông thường

从来 đứng một mình không thể thay thế cho từ chỉ thời gian trong câu khẳng định. Phải có yếu tố phủ định 不 hoặc 没 đi kèm.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/4

Bài học dùng chủ điểm này (3)

Lần đầu thử lẩu cay truyền thống · 从来 (câu phủ định)

HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Chưa từng ăn món vịt quay Bắc Kinh chuẩn vị · 从来

HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Chưa từng chuẩn bị hồ sơ xin việc · 从来

HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING