Bài này thuộc khoá HSK 7 — Học thuật & báo chí, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm 一味 (yīwèi): một mực làm, thiếu linh hoạt.
Chỉ một mực chê trách không giúp được gì · 一味
Luyện 一味 qua việc góp ý cách quản lý chỉ biết chê trách nhân viên.
一味 — blindly, single-mindedlyLISTENING12 phút+15 XP14 thoại · 6 từ · 2 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/14
Giới thiệu
一味 nghĩa là “chỉ một mực, cứ khăng khăng”, thường nhấn mạnh cách làm phiến diện. Dùng khi phê bình việc chỉ tập trung vào một hướng mà bỏ qua yếu tố khác.
Công thức: S + 一味 + V + …
一味 (yīwèi): một mực làm, thiếu linh hoạt
一味HSK74 quy tắc
一味 (yīwèi) diễn tả việc chỉ một mực làm theo một hướng, không linh hoạt điều chỉnh. Cách dùng trong bài luôn mang sắc thái phê phán nhẹ: người nói cho rằng cách làm ấy không phù hợp hoặc khó đạt hiệu quả.
定论dìng lùn
NOUN
kết luận cuối cùng; lập luận được chấp nhận
“关于这个问题,目前还没有明确的定论。”
情绪qíng xù
NOUN
cảm xúc; tâm trạng; trạng thái tinh thần
“面对压力时要学会控制自己的情绪。”
来龙去脉lái lóng qù mài
PHRASE
nghĩa đen: địa thế lên xuống (thành ngữ); nghĩa bóng: toàn bộ trình tự sự việc; nguyên nhân và kết quả