Bài này thuộc khoá HSK 8 — Chuyên sâu, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm 不失为 — cũng có thể coi là: đánh giá tích cực có mức độ.
Trong hoàn cảnh này, đây cũng là lựa chọn không tệ · 不失为
Luyện 不失为 qua việc đánh giá một lựa chọn không hoàn hảo nhưng chấp nhận được.
不失为 — may be considered asLISTENING12 phút+15 XP16 thoại · 11 từ · 2 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/16
Giới thiệu
不失为 nghĩa là “vẫn có thể coi là”, dùng để đánh giá tích cực một phương án dù còn hạn chế. Trong buổi họp, thầy Vương cân nhắc điều kiện thực tế để chọn cách làm khả thi.
Công thức: S + 不失为 + 一个/一种 + cụm danh từ mang nghĩa đánh giá tích cực.
不失为 — cũng có thể coi là: đánh giá tích cực có mức độ
不失为HSK83 quy tắc
不失为 (bù shī wéi) đánh giá một điều là lựa chọn tốt hoặc hợp lý trong hoàn cảnh nhất định, không khẳng định đó là lựa chọn hoàn hảo. Cấu trúc thiên về văn viết, thường dùng để nhận xét phương án.
流程liú chéng
NOUN
quy trình; dòng; chuỗi quy trình
“公司简化了审批流程,提高效率。”
弥补mí bǔ
VERB
bổ sung; bù đắp cho một thiếu sót
“我们需要采取有效措施来弥补这次经济损失。”
讲解jiǎng jiě
VERB
giải thích
“王老师正在给学员耐心地讲解这道难题。”
演示yǎn shì
VERB
trình diễn; cho thấy; thuyết trình
“王老师在课堂上演示了这个软件的具体操作流程。”
核对hé duì
VERB
đối chiếu; kiểm tra lại
“请仔细核对这份名单上的学员信息。”
后续hòu xù
VERB
theo sau, tiếp nối; (phương ngữ) tái hôn
“我们会持续关注这起事件的后续发展并及时汇报。”
顾虑gù lǜ
NOUN
mối băn khoăn; lo ngại; lo lắng
“你有什么顾虑可以直接说出来。”
预算yù suàn
NOUN
ngân sách
“公司今年的市场推广预算比去年增加了百分之三十,主要用于线上广告投放。”
场地chǎng dì
NOUN
không gian; địa điểm; nơi
“这个公园的场地很宽阔,非常适合举办活动。”
算了suàn le
OTHER
để vậy đi; cho qua đi; quên nó đi
“既然你太忙,那我们今天就算了吧。”
超出chāo chū
VERB
vượt quá; vượt ra ngoài; đi quá xa
“消费金额不能超出预算。”
Tiến độ luyện tập…
+15 XP
1. LISTENING
Vì sao thầy Vương đánh giá phương án trực tuyến là hợp lý?