Bài này thuộc khoá HSK 8 — Chuyên sâu, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm 在于: nằm ở, cốt ở.

Chìa khoá thành công nằm ở sự kiên trì · 在于
Luyện 在于 qua việc chia sẻ bí quyết thành công.
在于 — lies inLISTENING12 phút+15 XP12 thoại · 10 từ · 2 bài tập
Giới thiệu
Cấu trúc 在于 dùng để chỉ ra cốt lõi, bản chất hoặc nguyên nhân mấu chốt của sự việc.
Công thức: S + 在于 + Danh từ / Động từ / Mệnh đề (mang nghĩa: cốt ở, nằm ở).
在于: nằm ở, cốt ở
在于(zài yú)HSK84 quy tắc
在于 dùng để nêu yếu tố then chốt quyết định một việc. Mẫu có sắc thái phân tích, thường gặp trong trình bày hoặc nghị luận.
cổ chai; (nghĩa bóng) nút thắt cổ chai; vấn đề cản trở tiến độ
“研发团队正全力攻克技术瓶颈,以确保项目按时交付。”
bí quyết; chìa khóa (để trường thọ); bí mật (của hạnh phúc)
“保持规律作息与平和心态,是王老师健康长寿的秘诀。”
khô khan và tẻ nhạt; không thú vị; tẻ nhạt
tập trung; chú ý; dồn toàn bộ sự chú ý
trước mắt; hiện tại; bây giờ
xa xôi; hẻo lánh
“即便相隔遥远的距离,王老师也始终关注着学生们的学业进展。”
mấu chốt; nút thắt (vấn đề)
“深入调研后,专家终于查明了该项目推进缓慢的核心症结所在。”
顺理成章 shùn lǐ chéng zhāng
VERBhợp lý, tất yếu, theo lẽ tự nhiên; rõ ràng và có cấu trúc chặt chẽ (văn bản)
yếu tố; nhân tố; lượng từ: 个 (gè)
Theo lời Thầy Vương, yếu tố mấu chốt dẫn đến thành công là gì?
Thầy Vương gợi ý cách vượt qua giai đoạn đình trệ (nút thắt cổ chai) như thế nào?