丁字裤[dīng zì kù] [丁 字 裤]Lưu từKhácquần lọt kheChữ trong từ丁dīngnam trưởng thành字zìchữ裤kùquầnTừ cùng chữ:短裤duǎn kùHSK 3quần ngắn牛仔裤niú zǎi kùHSK 5quần jeanTừ cận nghĩa:G弦裤G xián kùquần lọt kheT字裤T zì kùquần lọt khe (nội y)