丁巳复辟[dīng sì fù bì] [丁 巳 复 辟]Lưu từKhácPhục bích Mãn Châu năm 1917, xem 张勋复辟 (zhāng xūn fù bì)Chữ trong từ丁dīngnam trưởng thành巳sìchi thứ 6 trong 12 địa chi: 9-11 giờ sáng, tháng 4 âm lịch (5 tháng…复fùđi rồi quay lại辟bì(văn học) vuaTừ cùng chữ:开辟kāi pìHSK 8mở ra