丁艰[dīng jiān] [丁 艰]Lưu từKhác(văn học) chịu tang sau khi cha mẹ qua đờiChữ trong từ丁dīngnam trưởng thành艰jiānkhó khănTừ cận nghĩa:丁忧dīng yōu(văn học) chịu tang sau khi cha mẹ qua đời